Betamethason là một thuốc kháng viêm được sử dụng phổ biến trong điều trị nhiều bệnh lý khác nhau, từ các tình trạng viêm khớp, phản ứng dị ứng cho đến những vấn đề về da. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng nhé!
1Betamethason là thuốc gì?
Betamethason là một corticosteroid tổng hợp thuộc nhóm glucocorticoid, được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý viêm và rối loạn miễn dịch. Về mặt dược lực học, Betamethason có hiệu lực cao hơn khoảng 8 - 10 lần so với prednisolone và gần 30 lần so với hydrocortisone khi so sánh trên cùng một đơn vị khối lượng. [1], [2]
Betamethason ít gây giữ muối và nước, giúp giảm nguy cơ phù nề khi sử dụng ở liều điều trị thông thường so với nhiều corticosteroid thế hệ cũ. Betamethason hiện được bào chế dưới nhiều dạng thuốc và hàm lượng khác nhau như:
- Viên nén: 0,5 mg; 0,6 mg.
- Thuốc tiêm: 4 mg/ml.
- Kem: 0,05%; 0,1%.
- Thuốc mỡ, gel: 0,05%; 0,1%.
- Sirô: 0,6 mg/5 ml.
- Dung dịch thụt: 5 mg/100 ml.

Betamethason là một corticosteroid tổng hợp thuộc nhóm glucocorticoid
2Betamethason có tác dụng gì?
Tác dụng chống viêm
Betamethason có khả năng chống viêm mạnh nhờ ức chế quá trình hình thành và giải phóng các chất trung gian gây viêm trong cơ thể. Thuốc giúp giảm tính thấm thành mạch và hạn chế sự xâm nhập của bạch cầu vào mô viêm, từ đó làm dịu nhanh các biểu hiện sưng, nóng, đỏ và đau. Nhờ cơ chế này, betamethason được sử dụng rộng rãi trong nhiều bệnh lý viêm cấp và mạn tính.
Tác dụng chống dị ứng
Betamethason giúp kiểm soát các phản ứng dị ứng bằng cách ức chế giải phóng histamine và các chất gây dị ứng khác. Đồng thời, thuốc làm giảm phản ứng quá mẫn của mô và hạn chế hiện tượng phù nề, ngứa và mẩn đỏ. Nhờ đó, hoạt chất này thường được chỉ định trong các trường hợp dị ứng nặng hoặc không đáp ứng tốt với thuốc kháng histamine thông thường.
Tác dụng ức chế miễn dịch
Betamethason làm giảm số lượng và chức năng của các tế bào miễn dịch như lympho T, lympho B và đại thực bào, đồng thời ức chế quá trình sản xuất kháng thể và các cytokine điều hòa miễn dịch. Nhờ đó, betamethason giúp giảm phản ứng miễn dịch quá mức, vốn là nguyên nhân gây tổn thương mô trong nhiều bệnh tự miễn và bệnh viêm mạn tính.
3Chỉ định của thuốc betamethason

Betamethason được chỉ định trong nhiều bệnh lý có đáp ứng với liệu pháp corticosteroid
Betamethason được chỉ định trong nhiều bệnh lý có đáp ứng với liệu pháp corticosteroid, nhờ tác dụng chống viêm, chống dị ứng và ức chế miễn dịch mạnh. Trên lâm sàng, thuốc được sử dụng trong các nhóm bệnh sau: [3], [4]
- Các bệnh thấp khớp: Betamethason giúp kiểm soát viêm và giảm đau trong viêm khớp dạng thấp, viêm bao hoạt dịch cấp và bán cấp, viêm gân, viêm cơ, viêm mô xơ và viêm khớp vảy nến, từ đó cải thiện khả năng vận động cho người bệnh.
- Các bệnh hệ thống tạo keo: Thuốc được dùng trong điều trị lupus ban đỏ hệ thống, xơ cứng bì và viêm da cơ nhờ khả năng ức chế phản ứng miễn dịch quá mức gây tổn thương mô.
- Các trạng thái dị ứng: Betamethason có hiệu quả trong cơn hen suyễn, hen phế quản mạn, viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm, viêm phế quản dị ứng nặng, viêm da dị ứng và các phản ứng quá mẫn do thuốc hoặc côn trùng đốt.
- Các bệnh da liễu: Thuốc được chỉ định cho nhiều bệnh viêm da như vảy nến, lichen phẳng, sẹo lồi, lupus ban dạng đĩa, viêm da tiếp xúc, viêm da tróc vảy và ban đỏ đa dạng, bao gồm cả hội chứng Stevens–Johnson.
- Các bệnh nội tiết: Betamethason được sử dụng trong suy vỏ thượng thận nguyên phát hoặc thứ phát (phối hợp với mineralocorticoid), tăng sản thượng thận bẩm sinh, viêm tuyến giáp không mưng mủ và tăng calci huyết do ung thư.
- Các bệnh mắt: Thuốc có vai trò trong điều trị các quá trình viêm và dị ứng ở mắt và phần phụ như viêm kết mạc dị ứng, viêm giác mạc, viêm màng mạch nho và viêm thần kinh thị giác.
- Các bệnh hô hấp: Betamethason được dùng trong sarcoidosis có triệu chứng, xơ hóa phổi và để phòng ngừa suy hô hấp cấp cũng như chảy máu nội nhãn cầu ở trẻ sinh non.
- Các bệnh về máu: Thuốc hỗ trợ điều trị giảm tiểu cầu tự phát hoặc thứ phát, thiếu máu tan máu tự miễn và các phản ứng sau truyền máu.
- Các bệnh tiêu hóa: Betamethason được chỉ định trong viêm gan tự miễn mạn tính, bệnh Crohn và viêm loét đại trực tràng chảy máu trong giai đoạn tiến triển.
- Các bệnh ung thư: Thuốc được sử dụng điều trị tạm thời bệnh bạch cầu và u lympho ở người lớn, cũng như bệnh bạch cầu cấp ở trẻ em.
- Hội chứng thận hư: Betamethason giúp làm giảm protein niệu và phù trong hội chứng thận hư nguyên phát hoặc liên quan đến lupus ban đỏ hệ thống.
4Liều lượng và cách dùng betamethason
Liều dùng betamethason cho người lớn
Betamethason được sử dụng với nhiều dạng bào chế và đường dùng khác nhau, trong đó liều lượng được điều chỉnh tùy theo đối tượng người lớn hoặc trẻ em, cũng như mức độ nặng của bệnh và đáp ứng điều trị.
Đối với người lớn, betamethason có thể dùng đường uống dưới dạng alcol tự do hoặc các dạng ester hóa như betamethason phosphat, với liều thông thường từ 0,5 - 5 mg/ngày, tính theo betamethason base. Trong các trường hợp cần tác dụng nhanh hoặc không thể dùng đường uống, thuốc có thể được tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch hoặc tiêm bắp dưới dạng ester natri phosphat, với liều phổ biến 4 - 20 mg betamethason.
Betamethason còn được sử dụng tiêm tại chỗ vào mô mềm với liều tương đương 4 - 8 mg betamethason. Ở một số tình huống, thuốc được phối hợp dạng ester natri phosphat với ester acetat hoặc dipropionat nhằm tạo tác dụng chậm và kéo dài.
Bên cạnh đó, betamethason được dùng tại chỗ trong điều trị viêm và dị ứng ở da, mắt, tai hoặc mũi, thường ở nồng độ 0,05% hoặc 0,1% và betamethason valerat có thể được dùng đường hít để dự phòng hen với liều khởi đầu 200 microgam, 4 lần mỗi ngày.
Liều dùng betamethason cho trẻ em
Đối với trẻ em, betamethason chủ yếu được sử dụng dưới dạng tiêm tĩnh mạch chậm, đặc biệt trong các tình trạng cấp cần kiểm soát viêm hoặc dị ứng nhanh. Liều gợi ý phụ thuộc vào độ tuổi, với 1 mg cho trẻ dưới 1 tuổi, 2 mg cho trẻ từ 1 - 5 tuổi và 4 mg cho trẻ từ 6 - 12 tuổi, tính theo betamethason base.
Trong trường hợp cần thiết, liều này có thể được nhắc lại 3 - 4 lần trong vòng 24 giờ, tùy theo tình trạng bệnh và đáp ứng lâm sàng, đồng thời cần theo dõi chặt chẽ để hạn chế nguy cơ tác dụng không mong muốn.
5Dược lực và dược động học của betamethason
Dược lực học
Về dược lực học, betamethason là một glucocorticoid tổng hợp có ái lực cao với thụ thể glucocorticoid nội bào, từ đó tác động trực tiếp lên quá trình điều hòa biểu hiện gen. Sau khi gắn vào thụ thể, phức hợp thuốc - thụ thể di chuyển vào nhân tế bào và điều chỉnh quá trình phiên mã của nhiều gen liên quan đến đáp ứng sinh lý, chuyển hóa và stress. Nhờ hoạt tính mineralocorticoid rất thấp, betamethason hầu như không gây giữ natri và nước, giúp hạn chế ảnh hưởng lên huyết áp và cân bằng điện giải.
Với thời gian bán thải dài và tốc độ chuyển hóa chậm, thuốc tạo hiệu quả dược lý mạnh và kéo dài hơn so với nhiều corticosteroid tự nhiên, đồng thời có khả năng ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA) khi dùng liều cao hoặc kéo dài, đây là đặc điểm quan trọng cần lưu ý trong thực hành lâm sàng.
Dược động học
Dược động học của Betamethason được thể hiện rõ qua quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ như sau: [5]
- Hấp thu: Betamethason được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và cũng dễ hấp thu khi dùng tại chỗ. Khi bôi ngoài da, đặc biệt trong trường hợp băng kín, da tổn thương hoặc dùng đường trực tràng, thuốc có thể được hấp thu đủ để gây tác dụng toàn thân. Các dạng tan trong nước thường dùng tiêm tĩnh mạch cho tác dụng nhanh, trong khi các dạng tan trong lipid tiêm bắp cho hiệu quả kéo dài hơn.
- Phân bố: Sau khi vào cơ thể, betamethason phân bố nhanh vào hầu hết các mô. Thuốc có khả năng qua nhau thai và có thể bài xuất vào sữa mẹ với lượng nhỏ. Trong máu, betamethasone chủ yếu gắn với globulin, ít gắn với albumin, với tỷ lệ liên kết protein khoảng 60%, thấp hơn so với hydrocortisone.
- Chuyển hóa: Betamethason là một glucocorticoid tác dụng kéo dài, có thời gian bán thải khoảng 36 - 54 giờ. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan, với tốc độ chuyển hóa tương đối chậm so với các corticosteroid tự nhiên.
- Thải trừ: Các chất chuyển hóa của betamethason được thải trừ chủ yếu qua thận, trong đó dưới 5% được bài tiết ở dạng chưa chuyển hóa. Nhờ tốc độ chuyển hóa chậm, tỷ lệ gắn protein thấp và thời gian bán thải dài, betamethason có hiệu lực mạnh và thời gian tác dụng kéo dài hơn nhiều corticosteroid tự nhiên.
6Tác dụng phụ của betamethason
Các tác dụng không mong muốn của betamethason có thể xuất hiện với mức độ khác nhau và thường liên quan chặt chẽ đến liều dùng cũng như thời gian điều trị: [6]
Thường gặp, ADR > 1/100
- Chuyển hóa: Mất kali, giữ natri, giữ nước.
- Nội tiết: Kinh nguyệt thất thường, phát triển hội chứng dạng Cushing, ức chế sự tăng trưởng của thai trong tử cung và của trẻ nhỏ, giảm dung nạp glucose, bộc lộ đái tháo đường tiềm ẩn, tăng nhu cầu insulin hoặc thuốc hạ glucose huyết ở người đái tháo đường.
- Cơ xương: Yếu cơ, mất khối lượng cơ, loãng xương, teo da và dưới da, áp xe vô khuẩn.
Ít gặp, 1/1000 < ADR < 1/100
- Tâm thần: Sảng khoái, thay đổi tâm trạng, trầm cảm nặng, mất ngủ.
- Mắt: Glôcôm, đục thể thủy tinh.
- Tiêu hóa: Loét dạ dày và có thể sau đó bị thủng và chảy máu, viêm tụy, trướng bụng, viêm loét thực quản.
Hiếm gặp, ADR < 1/1000
- Da: Viêm da dị ứng, mày đay, phù mạch.
- Thần kinh: Tăng áp lực nội sọ lành tính.
- Khác: Các phản ứng dạng phản vệ hoặc quá mẫn và giảm huyết áp hoặc tương tự sốc.
7Chống chỉ định của betamethason
Những đối tượng sau đây không nên sử dụng thuốc betamethason:
- Người bệnh đái tháo đường không kiểm soát tốt.
- Người có rối loạn tâm thần hoặc tiền sử bệnh tâm thần nặng.
- Người đang bị nhiễm khuẩn, nhiễm virus chưa được điều trị kiểm soát.
- Trường hợp nhiễm nấm toàn thân.
- Người quá mẫn với betamethason, các corticosteroid khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
8Thận trọng và lưu ý khi sử dụng betamethason
Để hạn chế nguy cơ tác dụng không mong muốn và đảm bảo an toàn, bạn cần thận trọng và lưu ý những điều sau:
- Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả để kiểm soát bệnh, khi cần giảm liều phải giảm dần từng bước, tránh ngưng đột ngột nhằm phòng ngừa suy tuyến thượng thận cấp.
- Thận trọng khi dùng betamethason đường toàn thân ở người có bệnh nền như suy tim sung huyết, nhồi máu cơ tim mới, tăng huyết áp, đái tháo đường, động kinh, glôcôm, suy giáp, suy gan, suy thận, loãng xương, loét dạ dày - tá tràng hoặc rối loạn tâm thần.
- Trẻ em và người cao tuổi có nguy cơ cao gặp tác dụng không mong muốn. Ở trẻ em, dùng kéo dài có thể gây chậm phát triển chiều cao.
- Do tác dụng ức chế miễn dịch, betamethason liều cao hoặc dùng kéo dài làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và nhiễm nấm thứ phát, không dùng khi nhiễm khuẩn cấp chưa được kiểm soát.
- Thuốc có thể che lấp triệu chứng nhiễm trùng, gây khó khăn cho chẩn đoán và điều trị. Người bệnh lao tiến triển hoặc nghi lao tiềm ẩn chỉ dùng khi thật cần thiết và phải phối hợp thuốc chống lao, theo dõi chặt chẽ.
- Tránh tiếp xúc với thủy đậu, sởi, Herpes zoster trong thời gian dùng thuốc. Nếu người bệnh chưa có miễn dịch mà phơi nhiễm, cần được gây miễn dịch thụ động theo chỉ định y tế.
- Không tiêm vắc xin sống cho người đang dùng corticosteroid liều cao đường toàn thân và ít nhất 3 tháng sau khi ngừng thuốc, có thể dùng vắc xin bất hoạt nhưng đáp ứng miễn dịch có thể giảm.
- Dùng corticosteroid kéo dài có thể gây đục thủy tinh thể, glôcôm và tổn thương dây thần kinh thị giác, cần theo dõi mắt định kỳ, đồng thời hạn chế natri và bổ sung calci, kali khi cần.
- Khi tiêm tĩnh mạch liều cao, cần tiêm chậm hoặc truyền tĩnh mạch, tránh tiêm nhanh do nguy cơ trụy tim mạch.
- Tiêm tại chỗ vào mô mềm hoặc trong khớp phải đảm bảo vô trùng tuyệt đối.
- Với dạng bôi ngoài da, thận trọng khi dùng trên diện rộng, vùng da tổn thương, dùng kéo dài hoặc băng kín, đặc biệt ở trẻ em, do nguy cơ hấp thu toàn thân và ức chế trục dưới đồi - tuyến yên - thượng thận.
- Dạng uống betamethason có chứa natri benzoat không dùng cho trẻ sơ sinh vì có thể gây tác dụng không mong muốn trên tim mạch, hô hấp và thần kinh.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng betamethason
9Tương tác thuốc của betamethason
Việc phối hợp không phù hợp có thể làm thay đổi hiệu quả điều trị hoặc làm tăng nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn, vì vậy cần đặc biệt thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc dưới đây:
| Thuốc tương tác | Cụ thể tương tác | Khuyến cáo |
| Paracetamol (liều cao hoặc dùng kéo dài) | Corticosteroid cảm ứng enzym gan, làm tăng tạo thành chất chuyển hóa paracetamol độc với gan, từ đó làm tăng nguy cơ nhiễm độc gan | Tránh phối hợp liều cao hoặc kéo dài, theo dõi chức năng gan khi cần dùng đồng thời |
| Thuốc chống trầm cảm ba vòng | Không làm giảm mà còn có thể làm nặng thêm các rối loạn tâm thần do corticosteroid gây ra | Không dùng nhóm thuốc này để điều trị rối loạn tâm thần do corticosteroid |
| Thuốc chống đái tháo đường uống hoặc Insulin | Betamethason làm tăng glucose huyết, dẫn đến giảm hiệu quả kiểm soát đường huyết | Cần điều chỉnh liều thuốc hạ đường huyết trong và sau khi ngừng corticosteroid |
| Glycosid digitalis | Hạ kali huyết do corticosteroid làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim và độc tính của digitalis | Theo dõi kali huyết và dấu hiệu ngộ độc digitalis, thận trọng khi phối hợp |
| Phenobarbiton, phenytoin, rifampicin, ephedrin | Cảm ứng enzym gan làm tăng chuyển hóa corticosteroid, dẫn đến giảm tác dụng điều trị của betamethason | Có thể cần tăng liều betamethason, theo dõi đáp ứng lâm sàng |
| Estrogen | Làm giảm độ thanh thải, tăng nửa đời thải trừ và tăng gắn protein của glucocorticoid, dẫn đến tăng tác dụng và độc tính | Theo dõi dấu hiệu quá liều corticosteroid; có thể cần giảm liều |
| Thuốc chống đông dẫn chất coumarin | Corticosteroid có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng chống đông, ảnh hưởng đến thời gian prothrombin | Theo dõi INR/thời gian prothrombin và điều chỉnh liều thuốc chống đông khi cần |
| NSAID, aspirin hoặc rượu | Tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa, corticosteroid có thể làm tăng nồng độ salicylat trong máu. | Tránh phối hợp nếu có thể, thận trọng ở người bệnh có nguy cơ xuất huyết |
| Nhóm thuốc ảnh hưởng qua chuyển hóa hoặc gắn protein (azol kháng nấm, macrolid, quinolon, chẹn kênh calci, trastuzumab, cyclosporin, amphotericin B, lợi niệu quai, lợi niệu thiazid, thuốc ức chế cholinesterase, natalizumab) | Có thể làm tăng nồng độ hoặc độc tính của betamethason hoặc ngược lại, do ức chế hay cảm ứng chuyển hóa hoặc thay đổi gắn protein huyết tương, làm tăng nguy cơ rối loạn điện giải, nhiễm độc tim, thận hoặc thần kinh | Theo dõi chặt chẽ lâm sàng, điện giải và chức năng cơ quan, điều chỉnh liều khi cần |
10Quá liều và cách xử lý betamethason
Quá liều betamethason thường không gây triệu chứng cấp tính rõ rệt nếu chỉ dùng một liều đơn. Các biểu hiện do tăng nồng độ corticosteroid trong cơ thể thường không xuất hiện ngay, mà chủ yếu xảy ra khi dùng liều cao kéo dài hoặc dùng liều cao liên tiếp trong thời gian dài.
Triệu chứng quá liều betamethason, đặc biệt trong tình trạng nhiễm độc mạn, chủ yếu là các tác dụng toàn thân của corticosteroid. Người bệnh có thể gặp tình trạng giữ natri và nước gây phù, tăng cảm giác thèm ăn, rối loạn chuyển hóa calci và phospho dẫn đến loãng xương, mất nitơ và yếu cơ.
Ngoài ra, quá liều còn có thể gây tăng glucose huyết, giảm khả năng tái tạo mô, làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và nhiễm nấm thứ phát. Một số trường hợp ghi nhận suy tuyến thượng thận, tăng hoạt động vỏ thượng thận, kèm theo rối loạn tâm thần - thần kinh như thay đổi hành vi, mất ngủ hoặc kích thích.
Cách xử lý quá liều betamethason chủ yếu là theo dõi và điều trị hỗ trợ. Trong trường hợp quá liều cấp, cần theo dõi chặt chẽ điện giải đồ huyết thanh và nước tiểu, đặc biệt chú ý đến cân bằng natri và kali. Với tình trạng nhiễm độc mạn, việc ngừng thuốc phải được thực hiện từ từ, theo chỉ định của bác sĩ, nhằm tránh nguy cơ suy tuyến thượng thận cấp. Đồng thời, cần điều chỉnh các rối loạn điện giải và chuyển hóa nếu có để đảm bảo an toàn cho người bệnh.

Hướng xử lý khi quá liều betamethason
12Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai
Trong thời kỳ mang thai, việc sử dụng corticosteroid nói chung và betamethason nói riêng cần được cân nhắc thận trọng giữa lợi ích điều trị cho người mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với thai nhi. Các nghiên cứu ghi nhận rằng việc dùng corticosteroid kéo dài trong thai kỳ có thể liên quan đến tình trạng giảm cân ở trẻ sơ sinh. Ngoài ra, do nguy cơ ức chế chức năng vỏ thượng thận ở trẻ mới sinh khi người mẹ sử dụng corticosteroid dài ngày, việc kê đơn thuốc trong giai đoạn này cần được đánh giá kỹ lưỡng.
Trong một số trường hợp đặc biệt, betamethason có thể được dùng ngắn hạn trước sinh để dự phòng hội chứng suy hô hấp cấp hoặc chảy máu nội nhãn cầu ở trẻ sinh non. Những trẻ sơ sinh có mẹ đã dùng liều corticosteroid đáng kể trong thai kỳ cần được theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu suy giảm chức năng tuyến thượng thận sau sinh.
Phụ nữ cho con bú
Trong thời kỳ cho con bú, betamethason có thể bài tiết vào sữa mẹ và tiềm ẩn nguy cơ gây ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ, bao gồm ức chế sự phát triển và làm giảm chức năng tuyến thượng thận. Vì vậy, khi cần sử dụng betamethason cho phụ nữ đang cho con bú, bác sĩ phải cân nhắc kỹ lợi ích điều trị cho người mẹ so với nguy cơ có thể xảy ra đối với trẻ nhỏ, đồng thời theo dõi sát trong quá trình sử dụng thuốc.
13Một số câu hỏi thường gặp về betamethason
Betamethason có phải là corticoid không?
Betamethason là corticosteroid tổng hợp, có hoạt tính cao hơn nhiều so với hydrocortison tự nhiên trong cơ thể và thường được sử dụng trong điều trị các bệnh viêm, dị ứng nặng hoặc rối loạn miễn dịch theo chỉ định y tế.
Dùng betamethason lâu ngày có nguy hiểm không?
Có thể nguy hiểm nếu dùng kéo dài hoặc dùng không đúng chỉ định. Việc sử dụng betamethason lâu ngày có thể làm tăng nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn như suy tuyến thượng thận, loãng xương, tăng đường huyết, tăng huyết áp, rối loạn tâm thần và tăng nguy cơ nhiễm trùng do ức chế miễn dịch.
Vì vậy, betamethason chỉ nên dùng ở liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất cần thiết, và khi cần ngừng thuốc phải giảm liều từ từ theo hướng dẫn của bác sĩ để đảm bảo an toàn
Việc hiểu rõ công dụng, liều dùng và những lưu ý an toàn sẽ giúp betamethason phát huy hiệu quả điều trị, đồng thời hạn chế rủi ro cho sức khỏe lâu dài. Nếu thấy bài viết hay, hãy chia sẻ cho người thân và bạn bè cùng biết nhé!
Nguồn tham khảo
Betamethasone, Betamethasone Sodium Phosphate and Betamethasone Acetate (Monograph)
https://www.drugs.com/monograph/betamethasone-betamethasone-sodium-phosphate-and-betamethasone-acetate.htmlNgày tham khảo:
31/12/2025
Glucocorticoid Therapy and Adrenal Suppression
https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK279156/Ngày tham khảo:
31/12/2025
Xem thêm 
Xem nguồn
Link bài gốc
Lấy link!https://giadinhmoi.vn/betamethason-la-thuoc-gi-cong-dung-va-luu-y-khi-su-dung-d98636.html