Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Trang thông tin điện tử tổng hợp

Acetylcystein: Công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng

Xuất bản: 06/01/2026
Lượt xem: 110
Thẩm định nội dung bởi

Dược sĩ CKI Dương Huyền Trang

Chuyên khoa: Dược, Dược lý - Dược lâm sàng

DS. CK1 Dương Huyền Trang, chuyên khoa Dược lý - Dược lâm sàng tại Bệnh viện Hùng Vương Gia Lai. Hiện là dược sĩ thẩm định bài viết của Nhà thuốc An Khang.

Acetylcystein là thuốc tiêu nhầy, giải độc được sử dụng phổ biến trong điều trị các bệnh lý đường hô hấp có đờm đặc và cấp cứu ngộ độc paracetamol. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ acetylcystein là thuốc gì, công dụng, liều dùng, cách sử dụng an toàn và những lưu ý quan trọng khi dùng thuốc!

1Acetylcystein là thuốc gì?

Acetylcystein thường được viết tắt là NAC (N-acetylcysteine), là một dẫn chất của acid amin L-cysteine. Acetylcystein được sử dụng rộng rãi như một thuốc tiêu nhầy trong điều trị các bệnh lý đường hô hấp có đờm nhầy quánh.

Ngoài ra, Acetylcystein còn đóng vai trò quan trọng như một chất giải độc đặc hiệu trong các trường hợp quá liều paracetamol, giúp bảo vệ gan khỏi tổn thương nghiêm trọng. Acetylcystein có nhiều dạng bào chế khác nhau như:

  • Viên nén: 200 mg.
  • Gói thuốc bột: 200 mg.
  • Dung dịch thuốc hít qua miệng, thuốc nhỏ vào khí quản và thuốc uống: 100 mg/ml, 200 mg/ml.
  • Dung dịch tiêm đậm đặc: 200 mg/ml để pha dịch truyền.
  • Thuốc nhỏ mắt: Acetylcystein 5%, hypromelose 0,35%. [1]

Acetylcystein là một dẫn chất của acid amin L-cystein

Acetylcystein là một dẫn chất của acid amin L-cystein

2Chỉ định của acetylcystein

Acetylcystein được sử dụng trong y học với nhiều chỉ định quan trọng, từ điều trị tiêu chuẩn đã được phê duyệt đến các chỉ định ngoài nhãn dựa trên bằng chứng khoa học. Cụ thể, acetylcystein được chỉ định trong các trường hợp sau: [1], [2]

  • Điều trị ngộ độc paracetamol (acetaminophen): Đây là chỉ định quan trọng và phổ biến nhất. NAC đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt là thuốc giải độc chuẩn trong ngộ độc paracetamol, có hiệu quả bảo vệ gan rất cao, gần như tối đa nếu được dùng trong vòng 8 giờ đầu sau khi uống quá liều.
  • Làm loãng dịch nhầy trong các bệnh lý hô hấp có đờm đặc: Acetylcystein được FDA phê duyệt sử dụng trong các tình trạng có tăng tiết dịch nhầy bất thường hoặc đặc quánh như viêm phổi, viêm phế quản, viêm khí phế quản, xơ nang, bệnh nhân mở khí quản, biến chứng phổi sau phẫu thuật, tổn thương ngực do chấn thương và trước nội soi phế quản nhằm giúp làm thông thoáng đường thở.
  • Các chỉ định ngoài nhãn (off-label) dựa trên thực hành lâm sàng và nghiên cứu:
    • Hỗ trợ điều trị suy gan cấp, bao gồm cả các trường hợp tổn thương gan do thuốc không liên quan đến paracetamol, theo khuyến cáo của Hiệp hội Nghiên cứu Bệnh Gan Hoa Kỳ (AASLD).
    • Phòng ngừa tổn thương thận do thuốc cản quang trong một số tình huống nguy cơ cao.
    • Điều trị tại chỗ bệnh khô kết mạc giác mạc.
    • Hỗ trợ trong các trường hợp ngộ độc và tổn thương do gốc tự do: NAC đã được ghi nhận có lợi ích trong phơi nhiễm cấp tính với nấm chứa cyclopeptide, carbon tetrachloride và đang được nghiên cứu trong việc giảm độc tính thận do cisplatin, dù bằng chứng lâm sàng hiện còn hạn chế.
  • Ứng dụng tiềm năng khác đang được nghiên cứu: Bao gồm hỗ trợ điều trị độc tính gan mạn do valproate, tổn thương gan cấp do một số tinh dầu cũng như các lĩnh vực mới như bệnh lý tâm thần (tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực, trầm cảm), bệnh tiêu hóa, bệnh lý nặng ở bệnh nhân hồi sức tích cực và một số rối loạn huyết học.

3Liều lượng và cách dùng acetylcystein

Giải độc quá liều Paracetamol

Acetylcystein (NAC) được sử dụng để phòng ngừa và điều trị nhiễm độc gan do quá liều paracetamol (APAP). Thuốc có thể dùng đường uống hoặc đường tĩnh mạch với hiệu quả tương đương, lựa chọn đường dùng phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng và khả năng dung nạp của người bệnh.

1. Phác đồ truyền tĩnh mạch 21 giờ

Phác đồ truyền tĩnh mạch thường được ưu tiên ở bệnh nhân suy gan, nôn nhiều hoặc không dung nạp đường uống. Tổng liều được chia thành 3 giai đoạn truyền liên tiếp trong 21 giờ:

  • Liều khởi đầu: 150 mg/kg (tối đa 15 g), pha trong 200 ml dung dịch glucose 5%, truyền trong 60 phút.
  • Liều duy trì 1: 50 mg/kg (tối đa 5 g), pha trong 500 ml dung dịch glucose 5%, truyền trong 4 giờ (12,5 mg/kg/giờ).
  • Liều duy trì 2: 100 mg/kg (tối đa 10 g), pha trong 1000 ml dung dịch glucose 5%, truyền trong 16 giờ (6,25 mg/kg/giờ).

Sau khoảng 20 giờ truyền, cần đánh giá lại nồng độ APAP và men gan để quyết định ngừng hay tiếp tục điều trị.

2. Phác đồ đường uống 72 giờ

Phác đồ đường uống được áp dụng khi bệnh nhân tỉnh táo và dung nạp tốt. Tổng liều điều trị là 1330 mg/kg trong 72 giờ:

  • Liều khởi đầu: 140 mg/kg, uống một lần.
  • Liều duy trì: 70 mg/kg mỗi 4 giờ, dùng thêm 17 liều tiếp theo.

Dung dịch NAC nên được pha loãng đến nồng độ khoảng 5% và có thể trộn với nước hoặc nước trái cây để dễ uống. Nếu bệnh nhân nôn trong vòng 1 giờ sau khi dùng thuốc, cần cho uống lại liều đó.

3. Thời gian điều trị và tiêu chí ngừng thuốc

Nên tiếp tục dùng acetylcystein cho đến khi nồng độ APAP không còn phát hiện được, men gan có xu hướng giảm hoặc trở về bình thường, INR gần mức bình thường và tình trạng lâm sàng cải thiện.

Nếu sau khi kết thúc phác đồ tiêu chuẩn mà APAP vẫn còn trong huyết thanh hoặc men gan còn tăng, có thể tiếp tục NAC với liều duy trì 6,25 mg/kg/giờ (đường tĩnh mạch) hoặc 70 mg/kg mỗi 4 giờ (đường uống) cho đến khi chức năng gan hồi phục hoặc bệnh nhân được ghép gan. [1]

Tiêu chất nhầy

1. Phun mù hoặc nhỏ trực tiếp vào khí quản

Acetylcystein có thể được sử dụng qua đường hô hấp nhằm làm loãng đờm và cải thiện dẫn lưu đường thở.

  • Người lớn và trẻ em: Phun mù 3 - 5 ml dung dịch 20% hoặc 6 - 10 ml dung dịch 10%, ngày 3 - 4 lần.
  • Khi cần, có thể phun mù 1 - 10 ml dung dịch 20% hoặc 2 - 20 ml dung dịch 10%, mỗi 2 - 6 giờ.
  • Nhỏ trực tiếp vào khí quản: 1 - 2 ml dung dịch 10 - 20%, mỗi giờ 1 lần, có thể cần hút đờm bằng máy hút.

Lưu ý: Không sử dụng đầu phun mù có chứa sắt, đồng hoặc cao su.

2. Dùng đường uống

Acetylcystein đường uống được sử dụng để long đờm trong các bệnh lý hô hấp cấp và mạn tính.

  • Người lớn: Uống một liều đơn 600 mg/ngày hoặc uống 200 mg/lần x 3 lần/ngày, dạng viên nén, cốm hoặc viên sủi.
  • Trẻ em:
    • Từ 2 - 7 tuổi: 200 mg/lần, ngày 2 lần.
    • Từ 7 tuổi trở lên: 200 mg/lần, ngày 3 lần.

Ngoài ra, acetylcystein được sử dụng trong điều trị khô mắt có tiết chất nhầy bất thường cho cả người lớn và trẻ em dưới dạng dung dịch nhỏ mắt 5%, thường phối hợp với hypromellose, với liều nhỏ 1 - 2 giọt mỗi lần, ngày 3 - 4 lần. Acetylcystein còn được dùng để dự phòng giảm chức năng thận do thuốc cản quang với liều uống 600 mg x 2 lần/ngày, sử dụng trong 2 ngày, bắt đầu từ 1 ngày trước và tiếp tục trong ngày tiến hành chụp có dùng thuốc cản quang, tổng cộng 4 liều.

4Dược lực học và dược động học của acetylcystein

Acetylcystein giúp phá vỡ cấu trúc đờm đặc và bảo vệ gan khỏi ngộ độc

Acetylcystein giúp phá vỡ cấu trúc đờm đặc và bảo vệ gan khỏi ngộ độc

Dược lực học

Acetylcystein là dẫn chất N-acetyl của L-cystein, một acid amin tự nhiên. Thuốc có tác dụng tiêu chất nhầy nhờ nhóm sulfhydryl tự do, làm giảm độ quánh của đờm bằng cách phá vỡ các cầu nối disulfide trong mucoprotein, từ đó giúp đờm dễ được tống xuất ra ngoài bằng ho, dẫn lưu tư thế hoặc các biện pháp cơ học. Tác dụng này mạnh nhất ở pH 7 - 9 và không bị ảnh hưởng bởi DNA.

Trong điều trị quá liều paracetamol, acetylcystein đóng vai trò là thuốc giải độc bảo vệ gan. Paracetamol được chuyển hóa một phần qua hệ enzym cytochrom P450 tạo thành chất chuyển hóa trung gian độc tính cao là N-acetyl-p-benzoquinone imine (NAPQI), gây hoại tử tế bào gan. Bình thường, NAPQI được bất hoạt nhờ liên hợp với glutathione, nhưng khi quá liều thì dự trữ glutathione bị cạn kiệt.

Acetylcystein giúp bảo vệ gan bằng cách duy trì hoặc phục hồi nồng độ glutathione, từ đó làm bất hoạt NAPQI hoặc đóng vai trò là chất nền cho phản ứng liên hợp các chất chuyển hóa độc. Hiệu quả bảo vệ gan cao nhất khi dùng trong vòng 8 giờ sau quá liều paracetamol, tuy nhiên thuốc vẫn có thể mang lại lợi ích nếu sử dụng muộn hơn, kể cả sau 24 giờ.

Khi dùng đường uống, acetylcystein tạo nồng độ cao hơn tại gan nhưng dễ gây buồn nôn và nôn, đôi khi cần phối hợp thuốc chống nôn. Ngược lại, đường tiêm tĩnh mạch cho nồng độ huyết tương cao hơn và có thể mang lại tác dụng ngoài gan, nhưng có nguy cơ gây phản ứng quá mẫn hoặc phản vệ.

Cơ chế phòng ngừa suy giảm chức năng thận do thuốc cản quang của acetylcystein chưa được xác định rõ ràng. Nhờ đặc tính chống oxy hóa chứa thiol, thuốc có thể làm giảm tổn thương tế bào do các gốc oxy tự do, đồng thời tăng tác dụng sinh học của nitric oxide thông qua hình thành S-nitrosothiol có tác dụng giãn mạch. Tuy vậy, các bằng chứng hiện có vẫn chưa đủ để khẳng định chắc chắn hiệu quả của acetylcystein trong chỉ định này.

Dược động học

Các đặc điểm dược động học của acetylcystein (NAC) phản ánh quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ của thuốc trong cơ thể như sau: [1]

  • Hấp thu: Sau khi hít qua máy phun khí dung, thời gian đạt nồng độ tối đa trong máu (Tmax) khoảng 1 - 2 giờ, khi dùng đường uống dưới dạng viên sủi thì Tmax khoảng 2 giờ.
  • Phân bố: Khi dùng đường tĩnh mạch, NAC có thể tích phân bố ở trạng thái ổn định (Vdss) khoảng 0,47 L/kg và tỷ lệ gắn kết protein huyết tương dao động từ 66 - 87%.
  • Chuyển hóa: NAC được chuyển hóa sinh học tạo thành các disulfide, cysteine và nhiều chất liên hợp khác như N,N-diacetylcysteine, N-acetylcysteine-cysteine và N-acetylcysteine-protein; cysteine tiếp tục tham gia tổng hợp glutathione và các chất chuyển hóa khác.
  • Thải trừ: Thời gian bán thải của NAC sau một liều tiêm tĩnh mạch đơn khoảng 5,6 giờ; thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận với độ thanh thải khoảng 0,11 L/giờ/kg, chiếm gần 30% tổng lượng thải trừ trong cơ thể.

5Tác dụng phụ của acetylcystein

Acetylcystein có giới hạn an toàn rộng và nhìn chung được dung nạp tốt. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, thuốc vẫn có thể gây ra các tác dụng không mong muốn với mức độ khác nhau như: [3]

Thường gặp (ADR > 1/100)

  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn (đường uống), phản ứng quá mẫn khi truyền tĩnh mạch.
  • Tim mạch: Đỏ bừng, phù, tim đập nhanh.

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100)

Hiếm gặp (ADR < 1/1000)

  • Toàn thân: Co thắt phế quản kèm phản ứng dạng phản vệ, sốt, rét run.

Khi xảy ra tác dụng không mong muốn trong quá trình sử dụng acetylcystein, cần áp dụng các biện pháp xử trí thích hợp để đảm bảo an toàn cho người bệnh. Việc pha loãng dung dịch acetylcystein có thể giúp giảm buồn nôn và nôn do thuốc.

Trường hợp xuất hiện phản ứng phản vệ, cần xử trí khẩn cấp bằng adrenalin, thở oxy, truyền dịch tĩnh mạch và phối hợp thuốc giãn phế quản hoặc corticosteroid khi cần. Ngoài ra, có thể dùng kháng histamin dự phòng để hạn chế các phản ứng quá mẫn, vốn thường liên quan đến cơ chế giải phóng histamin.

6Chống chỉ định của acetylcystein

Những đối tượng sau đây không nên sử dụng acetylcystein: [4]

  • Tiền sử hen phế quản: Có nguy cơ gây co thắt phế quản với tất cả các dạng bào chế chứa acetylcystein.
  • Quá mẫn với acetylcystein: Chống chỉ định ở người có tiền sử dị ứng với acetylcystein hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Trẻ em dưới 2 tuổi: Không dùng acetylcystein với mục đích tiêu chất nhầy do nguy cơ tắc nghẽn đường thở.

Người có tiền sử hen phế quản cần tránh sử dụng acetylcystein

Người có tiền sử hen phế quản cần tránh sử dụng acetylcystein

7Tương tác thuốc của acetylcystein

Acetylcystein có khả năng tương tác với các loại thuốc sau đây: [5]

Thuốc Cụ thể tương tác
Than hoạt Than hoạt có thể hấp phụ acetylcystein và làm giảm hấp thu thuốc khi dùng đường uống, nên tránh dùng đồng thời
Ifosfamide Dùng chung với acetylcystein cần theo dõi do thay đổi dược động học có thể xảy ra, thảo luận với bác sĩ trước khi phối hợp
Insulin dạng hít (rapid acting) Tương tác được báo cáo nhưng thường có mức độ nhẹ, cần theo dõi đường huyết khi dùng đồng thời
Nitroglycerin & thuốc hạ huyết áp khác Acetylcystein có thể làm tăng tác dụng giãn mạch, dẫn đến hạ huyết áp, đau đầu hoặc chóng mặt khi dùng cùng thuốc hạ huyết áp. Cần theo dõi huyết áp.
Thuốc giảm ho khác Không nên dùng đồng thời vì thuốc giảm ho (ức chế phản xạ ho) có thể làm tăng nguy cơ giữ đờm và làm giảm hiệu quả của acetylcystein
Một số kháng sinh ở dạng khí dung (penicillin, oxacillin, tetracyclin, erythromycin,...) Không nên trộn các kháng sinh này với acetylcystein trong cùng bình phun khí dung do bất ổn vật lý/hoá học, có thể làm giảm hiệu quả hoặc gây kết tủa
Chất oxy hóa mạnh (hydrogen peroxide, dầu iod) Acetylcystein là chất khử, tương kỵ với các chất oxy hóa, tránh trộn dùng đồng thời trong cùng công thức

8Lưu ý khi sử dụng acetylcystein

Những lưu ý khi sử dụng acetylcystein

Những lưu ý khi sử dụng acetylcystein

Lưu ý chung

Khi sử dụng acetylcystein, cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ một số tình huống lâm sàng nhằm hạn chế nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn nghiêm trọng.

  • Người có tiền sử hen hoặc dị ứng: Cần giám sát chặt chẽ do nguy cơ co thắt phế quản, nếu xảy ra co thắt phế quản, phải ngừng acetylcystein ngay và dùng thuốc giãn phế quản dạng phun mù như salbutamol hoặc ipratropium.
  • Tăng tiết đờm loãng: Trong quá trình điều trị, acetylcystein có thể làm tăng lượng đờm loãng trong phế quản, cần hút đờm nếu người bệnh giảm khả năng ho hoặc không khạc đờm hiệu quả.
  • Nguy cơ phản vệ: Sốc phản vệ mặc dù hiếm gặp nhưng đã được báo cáo và thường xảy ra trong vòng 30 - 60 phút sau khi dùng thuốc; cần theo dõi sát, ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu phản ứng và xử trí kịp thời.
  • Truyền dịch khi điều trị quá liều paracetamol: Phải điều chỉnh cẩn thận lượng dịch truyền để tránh quá tải dịch, đặc biệt ở trẻ em và người bệnh có cân nặng dưới 40 kg, do nguy cơ hạ natri huyết, co giật hoặc tử vong.
  • Nôn dữ dội khi dùng đường uống: Nếu người bệnh nôn nhiều, cần theo dõi nguy cơ chảy máu dạ dày – thực quản, đặc biệt ở người có tiền sử loét dạ dày hoặc giãn tĩnh mạch thực quản.

Lưu ý cho phụ nữ mang thai và cho con bú

Hiện nay, chưa có báo cáo cho thấy acetylcystein gây nguy cơ bất lợi đối với thai nhi khi sử dụng ở phụ nữ mang thai. Do đó, thuốc có thể được cân nhắc sử dụng cho đối tượng này khi có chỉ định lâm sàng rõ ràng và việc điều trị có thể tiến hành theo các phác đồ tương tự như ở người trưởng thành nói chung, trên cơ sở đánh giá cẩn thận lợi ích và nguy cơ.

Đối với phụ nữ đang cho con bú, để hạn chế tối đa sự phơi nhiễm của trẻ sơ sinh với thuốc, nên vắt sữa và loại bỏ sữa mẹ trong vòng khoảng 30 giờ sau khi dùng acetylcystein đường toàn thân. Tuy nhiên, do acetylcystein hấp thu rất ít khi dùng qua đường hô hấp, việc cho con bú thường có thể tiếp tục mà không cần áp dụng các biện pháp phòng ngừa đặc biệt. [6]

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

Acetylcystein nhìn chung không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. Tuy nhiên, trong một số trường hợp ít gặp, thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc nhức đầu, đặc biệt khi dùng đường toàn thân hoặc trong giai đoạn đầu điều trị.

Vì vậy, người bệnh nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc cho đến khi xác định rõ mức độ đáp ứng của cơ thể với thuốc; nếu xuất hiện các triệu chứng trên, nên tránh thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao.

9Quá liều acetylcystein và cách xử trí

Quá liều acetylcystein, đặc biệt khi tiêm truyền tĩnh mạch quá nhanh hoặc dùng liều quá cao, có thể gây ra các phản ứng nghiêm trọng với biểu hiện tương tự phản vệ nhưng mức độ nặng hơn. Triệu chứng thường gặp gồm giảm huyết áp rõ rệt, suy hô hấp, buồn nôn, nôn và trong những trường hợp nặng có thể xuất hiện tan máu, đông máu rải rác nội mạch (DIC), suy thận cấp. Đã có báo cáo tử vong liên quan đến quá liều acetylcystein, nhất là ở bệnh nhân đang được điều trị ngộ độc paracetamol bằng đường truyền tĩnh mạch.

Xử trí quá liều acetylcystein chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ, bao gồm ngừng truyền thuốc ngay lập tức, theo dõi sát huyết áp, hô hấp và các chỉ số sinh tồn. Tùy mức độ phản ứng, có thể cần dùng thuốc kháng histamin, corticosteroid, thuốc giãn phế quản hoặc các biện pháp hồi sức thích hợp. Việc tuân thủ đúng liều lượng và tốc độ truyền khuyến cáo đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa quá liều và các biến cố nghiêm trọng liên quan đến acetylcystein.

10Cách xử lý khi quên liều

Khi quên liều acetylcystein, người bệnh nên dùng liều đã quên ngay khi nhớ ra nếu thời điểm đó vẫn còn cách xa liều kế tiếp. Trường hợp đã gần đến giờ dùng liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch bình thường, tuyệt đối không dùng gấp đôi liều để bù vì có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn.

Đối với acetylcystein đường tiêm truyền, việc quên hoặc gián đoạn liều cần được thông báo cho nhân viên y tế để điều chỉnh phác đồ phù hợp, đặc biệt trong điều trị ngộ độc paracetamol, nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn cho người bệnh.

11Cách bảo quản thuốc acetylcystein

Thuốc acetylcystein cần được thực hiện đúng hướng dẫn để đảm bảo chất lượng và hiệu quả điều trị. Lọ dung dịch natri acetylcystein nên được bảo quản ở nhiệt độ 15 – 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Sau khi mở và tiếp xúc với không khí, dung dịch cần được bảo quản trong tủ lạnh ở 2 – 8°C để làm chậm quá trình oxy hóa và chỉ sử dụng trong vòng 96 giờ.

Đối với acetylcystein đậm đặc dùng pha tiêm, thuốc nên được bảo quản ở 20 – 25°C; khi đã pha loãng với dung dịch dextrose 5%, dung dịch thu được ổn định trong 24 giờ ở nhiệt độ phòng và không nên sử dụng quá thời gian này. [7]

Tuy là thuốc quen thuộc, dễ tiếp cận, nhưng hiệu quả và độ an toàn của acetylcystein phụ thuộc rất nhiều vào cách dùng đúng liều, đúng thời điểm và đúng đối tượng. Nếu thấy bài viết hay, hãy chia sẻ ngay cho người thân và bạn bè cùng biết nhé!

Nguồn tham khảo

Xem thêm

Ngô Thị Mỹ Duyên
07/01/2026 00:00:00
Theo Gia đình mới

Xem nguồn

Link bài gốc

Lấy link!
widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)