Hạt kê được biết đến với nhiều tác dụng như giàu dinh dưỡng, cải thiện sức khỏe tim mạch, giúp kiểm soát đường huyết, tốt cho não và trí nhớ... Hãy cùng tìm hiểu rõ hơn về tác dụng của hạt kê qua bài viết sau đây nhé!
1Giới thiệu về hạt kê
Hạt kê là gì?
Hạt kê hay còn được gọi là tiểu mễ, cốc tử, bạch tương túc,... Đây là một cây lương thực có hình dáng gần giống cây lúa mì, nhưng hạt kê to hơn so với hạt lúa mì. Cây kê được trồng phổ biến, lâu đời nhất trên thế giới, chủ yếu là ở các nước châu Phi và Đông Nam Á. Tại Việt Nam, nó được trồng ở một số tỉnh có khí hậu khô nóng và ít mưa như Hà Tĩnh, Nghệ An, Yên Bái, Lai Châu, Sơn La, Quảng Trị.

Hạt kê được trồng lâu đời và phổ biến ở các nước Đông Nam Á
Các loại hạt kê phổ biến và nguồn gốc của chúng
Hạt kê có nhiều kích thước và màu sắc khác nhau. Tùy vào mục đích sử dụng, hạt kê được chia làm hai loại là hạt kê lớn (chính) và hạt kê nhỏ (phụ):
Các loại hạt kê lớn:
- Kê ngọc trai (Pearl): Đây là loại kê phổ biến nhất, được dùng để làm bột, nấu cháo hoặc chế biến thành các món ăn dinh dưỡng. Hạt có màu trắng, xám hoặc tím, với kích thước 3 - 5mm.
- Kê cao lương (Sorghum): Loại kê có kích thước 4 - 6mm, có nhiều màu sắc từ trắng, vàng đến đỏ. Kê lúa miến thường được sử dụng trong làm bánh, nấu cháo hoặc lên men bia tự nhiên.
- Kê ngón tay (Finger) hay còn được gọi là kê Ragi: Hạt nhỏ chỉ 1 - 2mm và có màu nâu đặc trưng. Ragi rất giàu canxi, thường được dùng để làm bột cho trẻ em hoặc chế biến thành bánh, đồ uống bổ dưỡng.
- Kê đuôi cáo (Foxtail): Đây là kê phổ biến trong nền ẩm thực châu Á, đặc biệt là Ấn Độ và Trung Quốc. Những hạt này dài 2 - 3mm, có màu đỏ, đen, trắng hoặc vàng.
- Kê Proso: Proso được dùng phổ biến trong các món ăn chay, cháo và bánh mì. Đây là hạt có các đường vân chạy dọc, dài 3mm với màu sắc đa dạng trắng, vàng đến nâu.
Các loại hạt kê nhỏ:
- Kê nhỏ (Little): Kê này rất dễ tiêu hóa, thường được dùng thay thế gạo trong chế độ ăn kiêng. Hạt dài 2 - 3mm, có màu trắng hoặc xám.
- Kê Barnyard: Hạt Barnyard rất giàu chất xơ, do đó rất thích hợp với những đối tượng bị đái tháo đường hoặc cần kiểm soát đường huyết. Những hạt này có kích thước khoảng 3 mm, có màu trắng hoặc xám.
- Kê Kodo: Loại kê này chứa hàm lượng chất xơ cao, thường dùng trong chế độ ăn của những người mắc bệnh tiểu đường. Hạt có màu nâu đậm hoặc đen với kích thước dài 3 - 4mm.
- Kê Browntop: Hạt Browntop được biết với khả năng cải thiện tốt hệ tiêu hóa và giúp giải độc cơ thể. Hạt này có màu từ nâu nhạt đến trắng, dài 4 - 5mm.

Kê Barnyard giàu chất xơ nên thích hợp với những đối tượng cần kiểm soát đường huyết
2Các tác dụng của hạt kê đối với sức khỏe
Cải thiện sức khỏe tim mạch
Hạt kê chứa nhiều thành phần sterol cao và pinacosanol, điều này giúp ngăn tổng hợp cholesterol xấu. Tùy vào từng loại kê khác nhau mà sẽ chứa các thành phần dinh dưỡng khác nhau, góp phần cải thiện sức khỏe tim mạch.
Kê lúa miến chứa hàm lượng chất xơ cao giúp giảm hấp thu cholesterol bằng cách liên kết chúng với acid mật trong ruột non để đào thải ra ngoài. Từ đó, nó giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như xơ vữa động mạch hay đột quỵ.
Kê Kodo có khả năng chống oxy hóa nhờ vào hợp chất phenolic. Một nghiên cứu chỉ ra rằng, chiết xuất từ kê Kodo có thể ức chế quá trình oxy hóa cholesterol LDL, từ đó giúp ngăn ngừa tổn thương thành mạch, giảm nguy cơ xơ vữa động mạch. [1]

Hạt kê chứa nhiều hoạt chất giúp giảm nguy cơ xơ vữa động mạch hay đột quỵ
Hỗ trợ điều hòa đường huyết
Chế độ ăn hạt kê giúp hỗ trợ điều trị các biến chứng của bệnh tiểu đường. Tác dụng này có được nhờ vào hạt kê chứa nhiều thành phần β-glucan, polyphenol có khả năng ức chế hoạt động của α-amylase và α-glucosidase - hai enzym liên quan đến hoạt động phân hủy tinh bột, giúp kiểm soát tốt đường huyết sau ăn và điều chỉnh hấp thụ glucose ở gan.
Các hợp chất phenolic có trong kê ngón tay có khả năng làm chậm tiến triển bệnh đục thủy tinh thể do tiểu đường. Ngoài ra, kê đuôi cáo chứa nhiều thành phần tinh bột và protein.
Nhờ những thành phần thiết yếu này, hạt kê thúc đẩy hoạt động của các vi khuẩn có lợi Lactobacillus trong đường ruột, từ đó giúp giảm thiểu tình trạng rối loạn vi khuẩn đường ruột liên quan đến bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, một biến chứng của bệnh tiểu đường. [1]
Hỗ trợ điều trị tăng huyết áp
Hạt kê chứa nhiều thành phần chất xơ, protein, khoáng chất và các thành phần dinh dưỡng khác. Những thành phần này không những giúp cải thiện bệnh huyết áp cao, mà còn có tiềm năng giảm các biến chứng tim mạch do tăng huyết áp tự phát.
Chiết xuất ethanol của kê đuôi cáo có khả năng hạ huyết áp ở chuột bằng cách kiểm soát hệ thống renin - angiotensin. Trong đó, các phân đoạn glutelin-2 peptide các tác dụng ức chế hoạt động ACE, một enzym có vai trò điều hòa huyết áp liên quan tình trạng co mạch và tăng huyết áp. Ngoài ra, thành phần α-kafirins cũng có tiềm năng ức chế tương tự. [1]

Hạt kê hỗ trợ điều trị tăng huyết áp nhờ ức chế hoạt động enzym ACE
Cải thiện chức năng tuyến giáp và giảm cân
Kê cao lương chứa nhiều thành phần mangan, một thành phần dinh dưỡng thiết yếu liên quan đến sự cân bằng của hormon tuyến giáp. Trong cơ thể, khi tuyến giáp hoạt động ổn định thì quá trình chuyển hóa chất béo sẽ được diễn ra thuận lợi, từ đó giúp hỗ trợ kiểm soát cân nặng một cách hiệu quả.
Tinh bột trong kê cao lương có hàm lượng amylose cao gấp 1,2 lần so với các ngũ cốc khác rất phù hợp cho những đối tượng cần kiểm soát cân nặng, đường huyết như béo phì, đái tháo đường. Bên cạnh đó, kê cao lương chứa nhiều tanin giúp giảm cân nhờ tạo phức với amylose có trong tinh bột giúp tạo cảm giác no lâu, giảm lượng calo tiêu thụ. [1]

Tanin có trong kê cao lương tạo phức hợp với tinh bột giúp tạo cảm giác no lâu
Cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa
Hạt kê chứa 15-20% chất xơ và các polysaccharide không chứa tinh bột, arabinoxylan, β-glucan. Thành phần chất xơ được chia làm hai loại: chất xơ không hòa tan (gồm cellulose, hemicellulose) và chất xơ hòa tan (gồm β-glucan, arabinoxylan, pectin).
Cơ chế tác động của chất xơ hòa tan trong hạt kê mang lại lợi ích kép cho cả hệ tiêu hóa và chuyển hóa:
- Thứ nhất, nó tạo thành một lớp gel làm tăng độ nhớt thức ăn, qua đó làm chậm tốc độ hấp thu glucose và lipid vào máu.
- Thứ hai, nó là nguồn dinh dưỡng cho hệ vi sinh vật đường ruột, giúp sản sinh các acid béo chuỗi ngắn có lợi.
- Cuối cùng, bằng cách tăng đào thải muối mật, nó gián tiếp kích thích gan sử dụng cholesterol nội bào, góp phần điều hòa cholesterol máu một cách tự nhiên.
Trong khi đó, chất xơ không hòa tan đảm nhận vai trò thúc đẩy nhu động ruột và ngăn ngừa táo bón. Những chất dinh dưỡng này được vi khuẩn lên men trong đại tràng, nhờ đó độ nhạy insulin được cải thiện đáng kể. Bên cạnh đó, tinh bột kháng lên men giúp tăng cường vi khuẩn có lợi Bifidobacterium, Lactobacillus và Akkermansia, từ đó cải thiện sức khỏe đường ruột. [1]
Ngăn ngừa ung thư
Chiết xuất phenolic từ kê Kodo chứa hàm lượng lớn acid ferulic và p-coumaric giúp trung hòa các gốc tự do hydroxyl và peroxyl. Nhờ đó ức chế 75 - 100% sự tăng sinh của tế bào ung thư đại trực tràng HT-29.
Chiết xuất kê đuôi cáo đã chứng minh khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư vú (MDA), ung thư gan (HepG2) và ung thư đại trực tràng (HCT-116, HT-29). Polyphenol trong cám kê tấn công tế bào ung thư đại trực tràng theo hai cơ chế: một là 'ra lệnh' cho chúng tự hủy, hai là cắt đứt nguồn năng lượng nuôi sống khối u. Nhờ tác động kép này, các tế bào ác tính không thể tăng sinh và phát triển.
Vanillin trong chiết xuất kê proso và kê barnyard có khả năng ức chế tăng sinh cũng như kích thích quá trình apoptosis các tế bào ung thư đại trực tràng. Bên cạnh đó, kê cao lương chứa hàm lượng 3-deoxyanthocyanidins cao - chất có tác dụng ngăn chặn sự phát triển các dòng tế bào ung thư tương đương Quercetin. [1]

Hoạt chất chứa trong hạt kê có khả năng ức chế 75 - 100% sự tăng sinh tế bào ung thư trực tràng
Hỗ trợ trị dị ứng
Trong nghiên cứu In vivo và In vitro, kê cao lương không chứa gluten nên phù hợp với những người bị bệnh celiac và nhạy cảm với gluten. Bên cạnh đó, các xét nghiệm miễn dịch học cũng chứng minh chúng không chứa thành phần gliadin độc hại, một loại protein có trong gluten, do đó không gây kích ứng hệ miễn dịch đối với bệnh nhân mắc celiac. [1]

Kê cao lương không chứa gluten nên không gây kích ứng hệ miễn dịch với bệnh nhân mắc celiac
Tốt cho trí não và trí nhớ
Nghiên cứu trên tế bào và động vật về bệnh Alzheimer đã chứng minh polyphenol trong hạt kê có tác dụng bảo vệ sức khỏe thần kinh. Đáng chú ý, chiết xuất từ kê cao lương chứa hợp chất 3-deoxyanthocyanidins có khả năng ức chế sự kết tụ các protein thần kinh độc hại, nhờ đó giúp phòng ngừa và điều trị bệnh Alzheimer.
Ngoài ra, kê còn chứa các hợp chất chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi bị tổn thương trong các bệnh Parkinson hoặc suy giảm nhận thức. [1]

Polyphenol trong kê được chứng minh có tác dụng bảo vệ sức khỏe thần kinh trong bệnh Parkinson
Hỗ trợ điều trị Gout hiệu quả
Hạt kê cung cấp Luteolin - một hợp chất tự nhiên có khả năng ngăn chặn hoạt động của enzyme tạo ra acid uric. Việc chủ động ức chế sản xuất acid uric ngay từ đầu giúp hạt kê trở thành dược liệu đắc lực trong việc kiểm soát bệnh gout hiệu quả [1]

Nhờ luteolin trong kê có đặc tính giảm acid uric mà giúp hỗ trợ điều trị bệnh gout hiệu quả
Tăng cường hệ miễn dịch
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra hợp chất phenolic trong hạt kê có tiềm năng cải thiện sức khỏe hệ miễn dịch. Những hợp chất này bao gồm phytosterol, lignin, polyphenol, phytocyanin và phytoestrogen đóng vai trò quan trọng bảo vệ tế bào và vật liệu di truyền khỏi bị tổn thương.
Cải thiện tâm trạng
Hạt kê chứa nhiều thành phần dinh dưỡng như các amino acid, đặc biệt là tryptophan. Tryptophan là một acid amin có vai trò trong sản xuất serotonin - một chất dẫn truyền thần kinh liên quan đến tâm trạng và cảm xúc. Một nghiên cứu vào năm 2024 chỉ ra rằng, chế độ ăn giàu tryptophan có thể làm giảm các triệu chứng của trầm cảm, lo âu. [2]

Hạt kê chứa lượng lớn tryptophan có khả năng cải thiện tâm trạng
Chống oxy hóa
Hạt kê giàu chất chống oxy hóa. Do đó, bổ sung hạt kê vào thực đơn hàng ngày có thể giúp hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính gây ra bởi stress oxy hóa như rối loạn thoái hóa thần kinh, viêm khớp và tiểu đường.
Đáng chú ý, một nghiên cứu đã chỉ ra rằng chế độ ăn hạt kê có tác dụng giảm stress oxy hóa trong vùng đồi hải mã, là nơi liên quan đến hình thành trí nhớ và học tập. Việc kích thích hoạt động vùng này giúp cải thiện tình trạng bệnh Alzheimer. [2]

Hạt kê giàu chất chống oxy hóa giúp hỗ trợ điều trị bệnh rối loạn thoái hóa thần kinh
3Cách sử dụng hạt kê hiệu quả
Chuẩn bị: Ngâm hạt kê qua đêm để giảm hàm lượng chất kháng dinh dưỡng.
Cách tiến hành:
- Cho hạt kê vào nồi nước, sau đó đun sôi.
- Giảm nhỏ lửa dần, đậy nắp và nấu trong 15 phút để kê hấp thụ hết nước.
- Tắt bếp và tiếp tục đậy nắp để nguyên trong 10 phút để hấp thụ hết phần nước còn lại.
Lưu ý: Hạt kê chứa nhiều thành phần acid phenolic, tanin và phytate. Những thành phần này hoạt động như một chất kháng dinh dưỡng có thể gây cản trở cơ thể hấp thu các chất vi lượng như sắt, kẽm và canxi. Vì vậy để sử dụng hạt kê hiệu quả, cần ngâm, nảy mầm hoặc lên men kê để giảm hàm lượng các chất kháng dinh dưỡng.

Hạt kê cần được ngâm qua đêm để giảm lượng chất kháng dinh dưỡng gây cản trở hấp thu sắt
4Một số lưu ý khi sử dụng hạt kê
Đối tượng cần lưu ý khi sử dụng hạt kê
Những người mắc các bệnh liên quan đến tuyến giáp cần hạn chế tiêu thụ kê vì nó chứa nhiều goitrogen. Đây là một thành phần có khả năng cản trở quá trình sản xuất, hấp thụ cũng như sử dụng iốt của tuyến giáp.

Hạn chế tiêu thụ hạt kê với những người mắc các bệnh liên quan đến tuyến giáp do thiếu i-ốt
Một số thực phẩm cần lưu ý khi dùng chung với hạt kê
Trước khi sử dụng hạt kê, bạn cần lưu ý một số thực phẩm không nên dùng hay nấu chung như:
- Táo, vì lượng phospho trong kê có khả năng kết hợp với acid của táo gây ra tình trạng khó tiêu, đau bụng, dễ gây nôn, buồn nôn.
- Tôm, vì theo Đông y có thể gây buồn nôn và nôn.
- Hạnh nhân, vì nó chứa nhiều thành phần gây kích ứng khi nấu chung với hạt kê, từ đó dẫn đến tiêu chảy, nôn mửa.

Không nấu chung hạt kê với táo vì có thể gây ra tình trạng khó tiêu
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các tác dụng của hạt kê đối với sức khỏe. Nếu thấy những thông tin này hữu ích, bạn hãy chia sẻ bài viết đến mọi người nhé!
Nguồn tham khảo
The nutrition and therapeutic potential of millets: an updated narrative review
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11091339/Ngày tham khảo:
11/02/2025
What to know about millet
https://www.medicalnewstoday.com/articles/what-is-milletNgày tham khảo:
11/02/2025
Xem thêm 
Xem nguồn
Link bài gốc
Lấy link!https://giadinhmoi.vn/tac-dung-cua-hat-ke-voi-suc-khoe-ban-nen-biet-d96890.html