Kali là khoáng chất cần thiết để duy trì các hoạt động sống của cơ thể. Cùng tìm hiểu kali có tác dụng gì cũng như cách bổ sung kali hiệu quả qua bài viết dưới đây nhé!
1Kali là gì?
Kali là khoáng chất quan trọng đối với sự phát triển và hoạt động bình thường của cơ thể con người. Kali được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm mà chúng ta bổ sung hằng ngày như bơ, chuối, khoai tây, cá hồi, cà chua,...[1]
Kali có mặt ở hầu hết các tế bào của cơ thể, khoảng 80% kali được tìm thấy trong các tế bào cơ và 20% còn lại chủ yếu tập trung ở trong xương, gan và các tế bào hồng cầu.
Kali còn là một chất điện giải thiết yếu, giúp các tế bào thần kinh, cơ tim và thận hoạt động một cách bình thường. Do đó, duy trì kali ở mức hợp lý là việc làm cần thiết để đảm bảo hoạt động bình thường của cơ thể.[1]

Kali là khoáng chất thiết yếu giúp cơ thể hoạt động bình thường
2Tác dụng của kali đối với sức khỏe
Hỗ trợ giảm huyết áp
Mức natri cao có thể làm tăng huyết áp, đặc biệt là đối với những người huyết áp đã cao. Chế độ ăn giàu kali giúp làm giảm huyết áp bằng cách giúp cơ thể loại bỏ lượng natri dư thừa.
Một nghiên cứu đã được tiến hành để điều tra ảnh hưởng của kali trong chế độ ăn uống đối với huyết áp ở 1.285 người tham gia có độ tuổi từ 25 - 64. Các nhà khoa học phát hiện ra rằng những người có chế độ ăn giàu kali nhất có huyết áp tâm thu thấp hơn 6 mmHg và huyết áp tâm trương thấp hơn 4 mmHg so với mức trung bình.[2]

Kali hỗ trợ giảm huyết áp hiệu quả
Ngăn ngừa đột quỵ
Tai biến mạch máu não là bệnh lý xảy ra khi một phần não bộ đột ngột bị mất hoặc giảm tưới máu. Điều này khiến cho mô não không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng, từ đó gây ra các rối loạn thần kinh nghiêm trọng như liệt, mất khả năng nói và thậm chí là tử vong. Đây là một trong những tình trạng nguy hiểm cần cấp cứu để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.[3]
Chế độ ăn giàu kali đã được chứng minh là có khả năng giảm đáng kể nguy cơ đột quỵ và các bệnh lý tim mạch. Cụ thể, trong một thống kê dựa trên 11 nghiên cứu với 247.510 người tham gia cho thấy những người ăn nhiều kali hơn có nguy cơ mắc đột quỵ thấp hơn 21% so với những người khác.[4]

Chế độ ăn giàu kali giúp ngăn ngừa đột quỵ hiệu quả
Ngăn ngừa loãng xương
Loãng xương là một tình trạng đặc trưng bởi xương rỗng và xốp, thường liên quan đến sự thiếu hụt canxi, một loại khoáng chất quan trọng cho quá trình hình thành và phát triển của xương.[5]
Theo tổng hợp từ 14 nghiên cứu về ảnh hưởng của việc bổ sung muối kali kiềm đối với chuyển hóa xương cho thấy chế độ ăn giàu kali có thể giúp ngăn ngừa loãng xương bằng cách giảm lượng canxi cơ thể bị mất đi qua nước tiểu.[6]
Trong một nghiên cứu khác về sự ảnh hưởng của dinh dưỡng đối với sức khỏe xương được thực hiện ở 62 phụ nữ khỏe mạnh trong độ tuổi từ 45 - 55, các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng những người thực hiện chế độ ăn nhiều kali hơn có tổng khối lượng xương lớn hơn so với bình thường.[7]

Kali giúp ngăn ngừa loãng xương nhờ làm giảm lượng canxi mất đi qua nước tiểu
Ngăn ngừa sỏi thận
Canxi là một khoáng chất phổ biến trong sỏi thận và một số nghiên cứu trong việc quản lý dinh dưỡng sỏi thận cho thấy rằng kali citrate giúp làm giảm nồng độ canxi trong nước tiểu. Vì vậy, bổ sung kali có thể giúp ngăn ngừa sỏi thận.[8]
Một nghiên cứu theo dõi suốt 4 năm trên 45.619 nam giới đã chứng minh rằng, những người tiêu thụ nhiều kali hằng ngày có nguy cơ mắc bệnh sỏi thận thấp hơn 51% so với người bình thường.[9]
Tương tự, trong một nghiên cứu kéo dài 12 năm trên 91.731 phụ nữ đã cho thấy rằng, việc tiêu thụ nhiều kali giúp giảm nguy cơ hình thành sỏi thận tới 35%.[9]

Chế độ ăn uống giàu kali là yếu tố quan trọng giúp ngăn ngừa sỏi thận
Cung cấp điện giải, duy trì cân bằng dịch nội bào
Nước chiếm tới 60% trọng lượng cơ thể chúng ta, đóng vai trò quan trọng trong mọi hoạt động sống. Trong đó, 40% lượng nước nằm bên trong tế bào gọi là dịch nội bào, còn lại là dịch ngoại bào bao gồm máu và dịch não tủy. Lượng nước trong dịch nội bào và dịch ngoại bào không cố định mà phụ thuộc vào nồng độ các chất điện giải.
Kali và natri là hai chất điện giải quan trọng, trong đó kali chủ yếu có mặt bên trong tế bào, còn natri tập trung ở bên ngoài. Sự cân bằng giữa hai chất này giúp duy trì lượng nước thích hợp cho tế bào, ngăn ngừa tình trạng tế bào bị trương phồng hoặc co rút quá mức. Chính vì vậy, kali không chỉ cung cấp chất điện giải mà còn giúp cân bằng dịch nội bào.[10]

Kali là một chất điện giải quan trọng của cơ thể
Tăng cường sức khỏe xương
Bằng khả năng trung hòa axit trong cơ thể, kali giúp giảm tác động có hại của chế độ ăn giàu axit lên xương, qua đó hỗ trợ duy trì mật độ khoáng chất xương. Cụ thể trong một nghiên cứu năm 2022 đã khẳng định vai trò quan trọng của kali trong việc cải thiện sức khỏe xương và ngăn ngừa loãng xương ở phụ nữ mãn kinh.[1]

Kali có vai trò quan trọng trong cải thiện sức khỏe xương
Cần thiết cho dẫn truyền thần kinh
Kali đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dẫn các xung điện thần kinh. Khi dây thần kinh được kích thích, kali phối hợp với các chất điện giải khác hỗ trợ việc dẫn truyền thần kinh từ tế bào này sang tế bào khác. Nhờ đó, các tín hiệu thần kinh mới được truyền đi một cách nhanh chóng và chính xác.[11]

Kali là chất cần thiết cho dẫn truyền thần kinh
Hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường
Kali đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa lượng đường trong máu. Các nghiên cứu cho thấy những người có nồng độ kali thấp giải phóng ít insulin hơn, khiến cho khả năng mắc bệnh tiểu đường loại 2 lớn hơn những người có nồng độ kali bình thường.
Kali còn giúp cân bằng lượng axit do quá trình ceton hóa ở bệnh nhân tiểu đường gây ra. Điều này giúp cho các loại thuốc điều trị tiểu đường hoạt động hiệu quả hơn.[12]

Chế độ ăn giàu kali giúp điều hòa lượng đường trong máu
Ngăn ngừa vô sinh
Việc thiếu hụt kali có thể làm giảm chất lượng tinh trùng, gây rối loạn quá trình rụng trứng và dẫn đến vô sinh, hiếm muộn. Cụ thể là ở nam giới, kali giúp hoàn thiện cấu trúc của tinh trùng, tăng cường khả năng di chuyển và sống sót của tinh trùng. Còn đối với nữ giới, kali tham gia vào việc hình thành màng bảo vệ trứng, giúp trứng khỏe mạnh và tăng khả năng thụ tinh.

Kali giúp ngăn ngừa tình trạng vô sinh ở cả nam và nữ giới
3Nên sử dụng bao nhiêu kali một ngày?
Tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính cũng như tình trạng sức khỏe mà lượng kali cần nạp vào ở mỗi người là khác nhau. Cụ thể là:[13]
| Độ tuổi | Nam (mg) | Nữ (mg) |
| Dưới 7 tháng tuổi | 400 | 400 |
| 7 - 12 tháng tuổi | 860 | 860 |
| 1 - 3 tuổi | 2000 | 2000 |
| 4 - 8 tuổi | 2300 | 2300 |
| 9 - 13 tuổi | 2500 | 2500 |
| 14 - 18 tuổi | 3000 | 2300 |
| 19 - 50 tuổi | 3400 | 2600 |
| Trên 51 tuổi | 3400 | 2600 |
Đối với phụ nữ có thai và cho con bú thì lượng kali cần nạp vào mỗi ngày dao động từ 2500 - 2900mg. Trong trường hợp mắc bệnh thận hoặc bạn đang sử dụng các loại thuốc ảnh hưởng đến khả năng bài tiết kali thì cần tham khảo ý kiến của bác sĩ về liều lượng kali bổ sung mỗi ngày.

Phụ nữ có thai và cho con bú cần cung cấp 2500 - 2900mg kali mỗi ngày
4Sử dụng kali quá nhiều có tốt không?
Kali mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, tuy nhiên việc dùng quá nhiều kali có thể gây ra một số tác dụng phụ như sau:
- Đau dạ dày.
- Phản ứng dị ứng như ngứa ran ở chân tay, nổi mề đay hay phát ban.
- Yếu cơ hay tê liệt.
- Rối loạn nhịp tim với một số vấn đề như nhịp chậm xoang, nhịp thất chậm, nhịp nhanh thất, rung thất và vô tâm thu.
- Lú lẫn.
- Hôn mê.[14]

Dùng quá nhiều kali có thể dẫn tới đau dạ dày
5Hậu quả của việc thiếu kali
Nồng độ kali trong máu thường dao động từ 3,6 - 5,2 mmol/L. Hạ kali máu là tình trạng hiếm gặp nhưng những đối tượng sau đây có nguy cơ cao bị mắc bệnh này:
- Dùng thuốc lợi tiểu gây đào thải kali như furosemid, bumetanid,...
- Tập thể dục hay làm việc dưới trời nắng nóng kéo dài khiến mồ hôi đổ nhiều nhưng không bổ sung kịp thời điện giải.
- Bị bệnh lý tiêu hóa như bệnh Crohn, rối loạn ăn uống, tiêu chảy, nôn.
- Lạm dụng rượu.
- Dùng thuốc kháng sinh.
Tình trạng thiếu kali trong thời gian dài có thể dẫn tới một số dấu hiệu như:
- Mệt mỏi: Việc thiếu hụt kali gây rối loạn chức năng tế bào, khiến cơ thể luôn trong trạng thái mệt mỏi.
- Chuột rút: Nồng độ kali thấp làm gián đoạn quá trình dẫn truyền thần kinh và gây ra tình trạng co thắt cơ đột ngột gọi là chuột rút.
- Táo bón: Kali giúp truyền tín hiệu từ não tới các cơ trơn hệ tiêu hóa và khi nồng độ kali thấp, các cơ co thắt yếu hơn gây nên triệu chứng táo bón.
- Rối loạn nhịp tim: Kali đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dẫn các xung điện thần kinh, do đó khi nồng độ kali thấp sẽ khiến nhịp tim bị rối loạn.
- Tiểu nhiều: Nồng độ kali thấp ảnh hưởng đến quá trình cô đặc nước tiểu dẫn tới số lần đi tiểu trong ngày tăng lên.[15]

Người thiếu kali sẽ thường xuyên cảm thấy mệt mỏi
6Hướng dẫn cách bổ sung kali an toàn, hiệu quả
Bổ sung kali qua chế độ ăn uống
Kali là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể, có rất nhiều trong các loại thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật. Để bổ sung đủ lượng kali cần thiết, hãy tham khảo bảng dưới đây và đưa những thực phẩm giàu kali này vào chế độ ăn hàng ngày của bạn:[16]
| Loại thực phẩm | Lượng kali (mg) trong 100g thực phẩm |
| Rau củ dền nấu chín | 909 |
| Đậu nấu chín | 646 |
| Khoai tây nướng | 544 |
| Nấm Portobello | 521 |
| Quả bơ | 485 |
| Khoai lang nướng | 475 |
| Cải bó xôi nấu chín | 466 |
Dùng thực phẩm bổ sung kali
Thông thường, cơ thể chúng ta có thể tự cung cấp đủ kali thông qua chế độ ăn uống hàng ngày. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt như đang điều trị bằng thuốc lợi tiểu hoặc thực hiện chế độ ăn hạn chế thực phẩm giàu kali, bác sĩ có thể khuyến nghị dùng thêm thực phẩm bổ sung chứa kali để đảm bảo đủ lượng kali cần thiết.

Bác sĩ có thể chỉ định thêm thực phẩm bổ sung chứa kali để đảm bảo lượng cần thiết cho cơ thể
Một số tương tác thuốc có thể xảy ra khi bổ sung kali
Việc sử dụng thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể angiotensin II như benazepril (Lotensin) và losartan (Cozaar) có thể ảnh hưởng đến quá trình loại bỏ kali ra khỏi cơ thể.
Ngoài ra, các thuốc lợi tiểu giữ kali như amilorid (Midamor) và spironolacton (Aldactone) có thể khiến cho nồng độ kali tăng cao. Ngược lại, thuốc lợi tiểu thải kali như furosemid (Lasix) và bumetanide (Bumex) có thể khiến cho nồng độ kali trong máu giảm thấp.

Bạn cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng chung kali với thuốc khác
Kali là một trong những khoáng chất quan trọng đối cơ thể, vì vậy cần đảm bảo cung cấp đầy đủ thông qua chế độ ăn uống hằng ngày. Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho người thân và bạn bè nhé!
Nguồn tham khảo
Benefits of Potassium via Supplements and Food Sources
https://www.verywellhealth.com/health-benefits-of-potassium-4588613Ngày tham khảo:
16/12/2024
High potassium intake blunts the effect of elevated sodium intake on blood pressure levels
https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/24524886/
Xem thêm 
Xem nguồn
Link bài gốc
Lấy link!https://giadinhmoi.vn/kali-co-tac-dung-gi-9-cong-dung-cua-kali-doi-voi-suc-khoe-d89149.html
