Viêm ruột thừa, đau ruột thừa là tình trạng viêm nhiễm cấp tính xảy ra phổ biến ở nhiều đối tượng khác nhau. Bệnh thường gây đau bụng dữ dội và kéo theo nhiều biến chứng nguy hại nếu không được điều trị kịp thời. Hãy cùng tìm hiểu ngay nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị viêm ruột thừa nhé!
Ruột thừa là gì?
Ruột thừa là một đoạn ống tiêu hóa nhỏ, dài khoảng 9cm gắn với manh tràng, nằm ở phía dưới bên phải bụng.
Chức năng của ruột thừa chưa được xác định rõ ràng, nhưng một số nghiên cứu cho rằng ruột thừa có vai trò hỗ trợ hệ miễn dịch và duy trì hệ vi khuẩn có lợi trong đường ruột.
Các bệnh thường gặp ở ruột thừa bao gồm viêm ruột thừa và khối u ruột thừa như u carcinoid và u nhầy.
1Viêm ruột thừa là gì?
Ruột thừa là một đoạn ruột hẹp, ngắn, chỉ khoảng vài centimet, bám dính vào đoạn đầu ruột già. Ruột thừa không có chức năng nên có thể được cắt bỏ mà không ảnh hưởng đến quá trình tiêu hoá của cơ thể.
Viêm ruột thừa là tình trạng ruột thừa bị viêm, thường gây đau ban đầu ở vùng thượng vị, sau đó lan đến vùng bụng dưới bên phải và phương pháp điều trị tiêu chuẩn là phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa.
Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể bị viêm ruột thừa, nhưng bệnh thường xảy ra nhất ở những người trong độ tuổi từ 10 đến 30.[1]

Viêm ruột thừa là tình trạng ruột thừa bị viêm, gây đau ở vùng bụng
2Đau ruột thừa bên nào?
Cơn đau ruột thừa thường bắt đầu từ vùng quanh rốn, sau đó di chuyển và khu trú rõ hơn ở hố chậu phải (gần xương hông bên phải).
Đau ruột thừa bên trái hay phải?
Đau ruột thừa thường xuất hiện ở bên phải bụng dưới. Đây là vị trí phổ biến nhất khi viêm ruột thừa.
Trong một số trường hợp, cơn đau có thể xuất hiện ở các vùng khác trong bụng nếu ruột thừa nằm ở vị trí bất thường hoặc viêm đã lan rộng ra phúc mạc và niêm mạc của ổ bụng.

Viêm ruột thừa điển hình nằm ở bụng dưới bên phải
Đau ruột thừa ở vị trí nào?
Cơn đau ruột thừa thường bắt đầu ở vùng bụng xung quanh rốn rồi di chuyển dần về phía dưới bên phải bụng - vị trí bình thường của ruột thừa.
Trong trường hợp viêm ruột thừa vỡ mủ, cơn đau trở nên nghiêm trọng hơn, lan rộng khắp bụng và có thể kèm theo sốt cao, buồn nôn, nôn mửa và bụng căng cứng.
3Dấu hiệu viêm ruột thừa
Cơn đau do viêm ruột thừa thường bắt đầu bằng cảm giác đau âm ỉ ở vùng bụng trên hoặc quanh rốn, sau tầm 4 - 6 giờ lan xuống phần dưới bên phải của bụng. Tuy nhiên, ở nhiều trường hợp, cơn đau ban đầu xuất hiện ngay ở vùng bụng dưới bên phải và khu trú ở đó.[2]
Các dấu hiệu của một cơn đau ruột thừa điển hình là:
- Cơn đau xuất hiện đột ngột.
- Đau tăng lên khi ho hoặc cử động.
- Đau dữ dội, gây mất ngủ.
- Đau tăng nhanh trong vài giờ.
Ngoài ra, viêm ruột thừa cũng kèm theo một số triệu chứng khác có thể gặp như:
Nếu xuất hiện triệu chứng táo bón và nghi ngờ viêm ruột thừa, người bệnh nên tránh sử dụng thuốc nhuận tràng vì có thể làm tình trạng nặng hơn, dẫn đến nguy cơ vỡ ruột thừa.
4Nguyên nhân gây ra viêm ruột thừa
Nguyên nhân chủ yếu gây viêm ruột thừa là do sự tắc nghẽn trong niêm mạc ruột thừa dẫn đến nhiễm trùng. Nếu không được điều trị kịp thời, ruột thừa có thể bị vỡ gây nhiễm trùng ổ bụng, thậm chí dẫn đến tử vong.
Nguyên nhân gây tắc nghẽn có thể là do phân, dị vật (giun) hoặc khối u. Một số trường hợp vi khuẩn nhân lên nhanh chóng khiến ruột thừa bị nhiễm khuẩn dẫn đến sưng viêm, đôi khi chứa đầy mủ.
Ngoài ra còn do các nguyên nhân không thường gặp khác như chấn thương, nang bạch huyết.[2], [3]

Tắc nghẽn trong niêm mạc ruột thừa là nguyên nhân chủ yếu gây viêm ruột thừa
5Thời gian ủ bệnh viêm ruột thừa là bao lâu?
Viêm ruột thừa là bệnh lý đường tiêu hóa cấp tính nên các triệu chứng thường khá rầm rộ và nghiêm trọng.
Do đó, thời gian ủ bệnh sẽ không dài với cơn đau bụng cấp tính tồn tại trong 1 - 12 giờ. Sau đó, nếu không được điều trị, bệnh sẽ tiến triển thành các dạng biến chứng.
6Biến chứng của viêm ruột thừa
Khi viêm ruột thừa không được điều trị kịp thời, ruột thừa có thể bị vỡ hoặc hình thành áp xe chứa đầy mủ. Nếu tiến triển nặng hơn, viêm ruột thừa có thể để lại các biến chứng như:
- Viêm phúc mạc: Là tình trạng viêm nhiễm tại ruột thừa nhưng không điều trị kịp thời dẫn đến viêm toàn thể.
- Nhiễm trùng huyết: Ruột thừa bị vỡ cũng có thể khiến vi khuẩn lây lan vào máu gây nhiễm trùng, gây đe dọa tính mạng người bệnh.[3]

Viêm phúc mạc là biến chứng nguy hiểm của viêm ruột thừa
7Viêm ruột thừa có tự khỏi không?
Viêm ruột thừa là bệnh lý không thể tự khỏi được. Vì thế, ngay sau khi phát hiện các triệu chứng nghi ngờ bệnh, bạn nên đến bệnh viện sớm để được thăm khám và theo dõi cũng như phẫu thuật kịp thời để tránh biến chứng nguy hiểm.
8Cách chẩn đoán viêm ruột thừa
Dựa vào dấu hiệu điển hình
Thăm hỏi tiền sử bệnh: Bác sĩ sẽ xem xét tiền sử bệnh và các dấu hiệu, triệu chứng để chẩn đoán sơ bộ.
Khám vùng bụng (kiểm tra dấu hiệu đề kháng thành bụng, kiểm tra trực tràng):
- Bác sĩ sẽ thăm khám theo trình tự nhìn, sờ, gõ, nghe để nhận biết các dấu hiệu của viêm ruột thừa qua thăm khám.
- Ngoài ra, bác sĩ có thể ấn nhẹ lên vùng bị đau để kiểm tra xem bệnh nhân đã tiến triển đến giai đoạn viêm phúc mạc hay chưa.
Các xét nghiệm cận lâm sàng
Những xét nghiệm cận lâm sàng sẽ đặc biệt hữu ích để chẩn đoán khi người bệnh không có các dấu hiệu điển hình. Bác sĩ có thể sẽ chỉ định làm một số phương pháp như:[2]
- Xét nghiệm máu: để kiểm tra số lượng bạch cầu, xem xét có nhiễm trùng hay không.
- Xét nghiệm nước tiểu: để xác định có tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu hay không.
- Xét nghiệm hình ảnh: siêu âm, chụp X-quang hoặc CT scan ổ bụng có thể giúp xác định viêm ruột thừa và chẩn đoán phân biệt với các nguyên nhân gây đau bụng khác.
- Nội soi ổ bụng: là phương pháp đưa một ống kim loại có máy quay và đèn chiếu sáng vào cơ thể người bệnh để quan sát, chẩn đoán, kết hợp điều trị viêm ruột thừa.

Siêu âm cũng là một phương pháp chẩn đoán viêm ruột thừa
9Cách điều trị viêm ruột thừa
Điều trị viêm ruột thừa cần được thực hiện nhanh chóng tại các cơ sở y tế sau khi được chẩn đoán bệnh. Một số phương pháp điều trị chính của bệnh viêm ruột thừa gồm:[2], [1], [3]
Phẫu thuật cắt bỏ ruột thừa
Đây là phương pháp điều trị chính và hiệu quả nhất, với tỷ lệ thành công cao.
- Mổ nội soi: phẫu thuật có thể được thực hiện thông qua một vài vết rạch nhỏ ở bụng. Đây là phương pháp điều trị phổ biến hơn vì nhanh phục hồi và ít để lại sẹo.
- Mổ hở: sử dụng một vết rạch ở bụng dài khoảng 2 đến 4 inch (5 đến 10 cm) và thường áp dụng khi viêm ruột thừa có biến chứng, nhiễm trùng lan rộng hoặc có áp xe.
Thuốc kháng sinh
Việc sử dụng thuốc kháng sinh phải được chỉ định bởi bác sĩ và chỉ được dùng để điều trị trong những trường hợp nhiễm trùng. Đối với bệnh lý viêm ruột thừa, phẫu thuật cắt bỏ vẫn được xem là phương pháp điều trị tối ưu nhất.
10Khi nào cần gặp bác sĩ?
Dấu hiệu cần gặp bác sĩ
Khi xuất hiện cơn đau bụng dữ dội ở vị trí quanh rốn lan dần sang hố chậu phải, bạn nên đến khám tại bệnh viện càng sớm càng tốt để giảm nguy cơ gây ra biến chứng.
Đôi khi, cơn đau đột ngột thuyên giảm khiến nhiều người nhầm tưởng tình trạng của họ đã khá hơn.
Tuy nhiên, trong một số ít trường hợp, đó là dấu hiệu của việc ruột thừa đã vỡ. Bạn nên đến gặp bác sĩ để chẩn đoán chính xác và có hướng điều trị phù hợp.
Nơi khám chữa viêm ruột thừa
Nếu gặp các dấu hiệu như trên, bạn có thể đến ngay các cơ sở y tế gần nhất, các phòng khám hay bệnh viện chuyên khoa Nội tổng quát, Tiêu hoá. Hoặc bất kỳ bệnh viện đa khoa nào tại địa phương để được thăm khám kịp thời.
Ngoài ra, có thể tham khảo một số bệnh viện lớn, uy tín dưới đây để được chẩn đoán và tư vấn điều trị phù hợp, tránh các biến chứng đáng tiếc xảy ra:
- Tại TP. Hồ Chí Minh: Bệnh viện Chợ Rẫy, bệnh viện Y Dược TP. Hồ Chí Minh, bệnh viện Bình Dân.
- Tại Hà Nội: Bệnh viện Việt Đức, bệnh viện Bạch Mai, bệnh viện Hữu Nghị.
11Cách chăm sóc sau phẫu thuật
Đa số các trường hợp phẫu thuật đều phục hồi nhanh chóng và có thể xuất viện trong 3 - 5 ngày sau phẫu thuật. Tuy nhiên, thời gian phục hồi có thể dài hơn ở những người mổ hở hoặc người lớn tuổi.
- Nên tập ngồi hoặc đi lại trong 1 - 2 ngày sau mổ để tránh dính ruột, tắc ruột và giúp nhu động ruột phục hồi.
- Cần chú ý chỉ nên vận động nhẹ nhàng, không gắng sức, tránh cười nói nhiều hoặc va chạm vào vết thương.
- Không nên ăn sau phẫu thuật cho tới khi nhu động ruột hoạt động trở lại (có thể trung tiện được). Sau đó, nên ăn cháo loãng, súp. Trong những ngày đầu, còn những ngày tiếp theo nên chọn ăn thức ăn mềm, dễ tiêu.
- Tránh ăn các loại thức ăn có chứa nhiều chất xơ không hòa tan như măng, rau nhút, mướp và các loại hoa quả như ổi, hồng. Vì những thực phẩm này có thể kết dính với nhau và tạo nên bã, gây tắc ruột.
- Nên bổ sung vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể và uống đủ nước.
- Thông báo ngay cho bác sĩ nếu có các bất thường sau phẫu thuật như nôn ói, đau bụng, chảy dịch vết mổ kéo dài.[2]

Thời gian hồi phục sau mổ ruột thừa có thể dài hơn ở người lớn tuổi
12Cách phòng ngừa viêm ruột thừa
Không thể dự đoán được thời điểm có thể bị viêm ruột thừa cũng như không có biện pháp phòng ngừa đặc hiệu. Nên xây dựng chế độ ăn uống đủ dinh dưỡng để tăng sức đề kháng như ăn chậm, nhai kỹ, ăn lỏng dễ tiêu, giàu dinh dưỡng.
- Xây dựng chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng.
- Ăn nhiều trái cây, rau xanh và các thức ăn dễ tiêu hoá.
- Ăn chậm, nhai kỹ.
- Uống đủ nước.
Đặc biệt, cần phát hiện sớm tình trạng viêm ruột thừa để tiến hành phẫu thuật kịp thời, ngăn ngừa biến chứng xảy ra.

Nên ăn uống đủ dinh dưỡng để tăng sức đề kháng
13Các câu hỏi liên quan về viêm ruột thừa
Mổ ruột thừa bao lâu thì ăn uống bình thường?
Sau khi mổ ruột thừa nội soi khoảng từ 12 - 24 giờ, bạn có thể bắt đầu ăn những món nhẹ nhàng như nước lọc, nước hầm xương, hoặc cháo loãng. Điều này giúp hệ tiêu hóa làm quen dần sau ca phẫu thuật và nên được bác sĩ tư vấn cụ thể.
Sau 2 đến 3 ngày, bạn có thể chuyển sang những món ăn dễ tiêu như cháo, cơm mềm, nhưng cần tránh thức ăn quá đậm vị để hạn chế cảm giác đầy hơi, khó tiêu.
Khoảng một tuần sau mổ, bạn có thể dần trở lại chế độ ăn uống bình thường. Tuy nhiên, nên chọn những thực phẩm mềm, ít dầu mỡ để tránh gây táo bón và khó tiêu.
Ngoài ra, hãy chia nhỏ khẩu phần và ăn vừa phải trong mỗi bữa để hệ tiêu hóa không bị quá tải sau quá trình phẫu thuật.
Mổ ruột thừa ăn gì?
Dưới đây là một số thực phẩm nên kiêng sau khi mổ ruột thừa:
- Thức ăn nhiều dầu mỡ, chất béo: gây khó tiêu, dễ làm vết mổ bị viêm nhiễm và tăng nguy cơ biến chứng.
- Thức ăn nhiều đường: kích thích đường ruột, gây tiêu chảy, làm chậm quá trình lành vết mổ và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Thức ăn từ sữa (trừ sữa chua): khó tiêu, dễ tạo độc tố trong ruột, làm vết mổ chậm lành.
Dưới đây là một số thực phẩm nên ăn sau khi mổ ruột thừa:
- Thức ăn mềm: cháo, súp, canh, cơm nhão giúp dễ nuốt và không gây áp lực lên hệ tiêu hóa.
- Thức ăn dễ tiêu: khoai lang, chuối, sữa chua, khoai tây nghiền giúp hấp thụ tốt và dễ tiêu hóa.
- Thức ăn giàu chất xơ: rau xanh, ngũ cốc, hoa quả giúp ngăn ngừa táo bón và hỗ trợ tiêu hóa.
- Thức ăn giàu đạm: thịt gà, cá, thịt bò, đậu phụ giúp vết mổ nhanh lành.
- Thức ăn giàu kẽm và vitamin C, A: cam, chanh, rau ngót, đu đủ, dâu tây giúp tăng sức đề kháng và giảm nguy cơ nhiễm trùng.

Người sau mổ ruột thừa nên ăn thức ăn mềm, dễ tiêu
Mổ ruột thừa nằm viện bao lâu?
Thời gian nằm viện sau khi mổ ruột thừa phụ thuộc vào tình trạng bệnh và phương pháp phẫu thuật. Với mổ nội soi, hầu hết bệnh nhân có thể xuất viện sau vài ngày, do quá trình hồi phục diễn ra nhanh.
Tuy nhiên, nếu viêm ruột thừa đã có biến chứng hoặc cần mổ mở, thời gian nằm viện có thể kéo dài khoảng 1 tuần để đảm bảo sức khỏe hồi phục tốt hơn.
Hy vọng bài viết trên đã đem đến cho bạn nhiều kiến thức bổ ích về bệnh viêm ruột thừa. Để tránh những biến chứng làm ảnh hưởng đến quá trình điều trị, bạn nên đến gặp bác sĩ sớm ngay khi xuất hiện các triệu chứng sốt, đau bụng dưới bên phải và buồn nôn nhé!
Nguồn tham khảo
Xem thêm 