Bướu cổ là tình trạng bất thường về kích thước của tuyến giáp với biểu hiện sưng lên tại vùng cổ. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu, biến chứng của bướu cổ qua bài viết dưới đây nhé!
Tuyến giáp là cơ quan nội tiết quan trọng có hình bướm (gồm 2 thuỳ nối với nhau tại eo) nằm ở phần trước cổ, ngay bên dưới yết hầu.
Tuyến giáp giúp giải phóng, kiểm soát hormone T4 (thyroxine) và T3 (triiodothyronine) có chức năng điều hoà nhiều quá trình chuyển hoá bên trong cơ thể. Hai loại hormone này cũng có ảnh hưởng quan trọng đến mô não cũng như mô sinh trưởng ở bào thai và trẻ nhỏ.
1Bệnh bướu cổ là gì?
Bướu cổ (bướu giáp) là bệnh lý chỉ sự phì đại bất thường của tuyến giáp. Bướu cổ có thể hình thành do toàn bộ tuyến giáp gia tăng kích thước hoặc do một hay nhiều khối u tạo thành.[1]

Bướu cổ là tình trạng tăng kích thước bất thường của tuyến giáp
2Bướu cổ có nguy hiểm không?
Bướu cổ là bệnh lý hay gặp. Hầu hết những nguyên nhân dẫn tới bệnh bướu cổ đều không gây nguy hiểm đến tính mạng. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân làm cho tuyến giáp là ung thư thì rất nguy hiểm.
Vì vậy, người bệnh bị bệnh tuyến giáp cần tầm soát ung thư để được điều trị phù hợp.[2]
3Các dạng bướu cổ thường gặp
Bướu cổ thường xuất hiện ở nhiều dạng khác nhau và được phân loại dựa theo hình thái phát triển hoặc theo chức năng của tuyến giáp.
Phân loại theo hình thái phát triển
- Bướu cổ đơn thuần (lan tỏa): là dạng bướu cổ phổ biến nhất, thường gặp ở tuổi dậy thì, phụ nữ mang thai hoặc phụ nữ mãn kinh. Bướu cổ dạng này tương đối mềm, đối xứng và nhẵn.
- Bướu cổ đơn nhân: là tình trạng tuyến giáp xuất hiện một khối u (nhân giáp) chứa đầy dịch. Bướu cổ đơn nhân có thể lành tính hoặc ác tính.
- Bướu cổ đa nhân: là dạng bướu cổ tương tự như bướu cổ đơn nhân, tuy nhiên trong tuyến giáp có nhiều khối u hình thành.[1]
Ngoài 3 loại bướu giáp trên còn có thể có Bướu giáp hỗn hợp: vừa có bướu giáp lan toả, vừa có nhân giáp.

Phân loại bướu cổ dựa trên hình thái
Phân loại theo chức năng
- Bướu cổ thay đổi hormone: xảy ra do sự hoạt động quá mức của tuyến giáp (cường giáp) hoặc sự thiếu hụt chức năng tuyến giáp (suy giáp). Việc sản sinh một lượng lớn hormone dư thừa hoặc suy giảm các hormone đều có thể gây ra bướu cổ.
- Bướu cổ không thay đổi hormone (bình giáp): bình giáp là 1 trạng thái sau điều trị cường giáp hoặc suy giáp, tình trạng phì đại tuyến giáp do tăng sinh một cách đồng đều nhưng không có sự tăng hay giảm về hormone (tức là không cường hay suy giáp). Bướu cổ này thường không phải bướu cổ ác tính.[1]
4Dấu hiệu của bệnh bướu cổ
Dấu hiệu chính của bướu cổ thường là sưng phần trước cổ, không đau và ít khi kèm theo triệu chứng nào khác. Kích thước của bướu cổ cũng thay đổi khác nhau tùy thuộc vào từng dạng, từng giai đoạn và từng đối tượng.

Dấu hiệu chính của bướu cổ là sưng phần trước cổ, thường không đau
Một số triệu chứng khác có thể gặp ở những người bị bệnh bướu cổ là:
Nếu bướu cổ xảy ra do cường giáp (tăng sinh hormone tuyến giáp), bệnh nhân có thể sẽ có thêm các triệu chứng:

Các triệu chứng hay gặp của bệnh cường giáp
Nếu bướu cổ xảy ra do suy giáp (suy giảm hormone tuyến giáp), bệnh nhân có thể sẽ có thêm các triệu chứng:

Các triệu chứng hay gặp của bệnh suy giáp
5Nguyên nhân gây ra bệnh bướu cổ
Thiếu iod
Thiếu iod là nguyên nhân hàng đầu và phổ biến nhất dẫn đến bướu cổ. Iod giúp điều hoà quá trình tiết các loại hormone ở tuyến giáp.
Việc thiếu hụt iod do chế độ ăn uống và sinh hoạt làm giảm sản xuất hormone, đồng thời gửi tín hiệu cho tuyến yên để kích thích ngược trở lại tuyến giáp, gây ra sự phát triển quá mức tại tuyến nội tiết này.

Thiếu iod là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến bệnh bướu cổ
Bệnh Hashimoto
Là bệnh tự miễn gây viêm tuyến giáp và xuất hiện các bướu cổ không đau, có thể kèm theo các dấu hiệu tương tự như suy giáp. Đa số bướu cổ do mắc Hashimoto sẽ tự khỏi theo thời gian, tuy nhiên cũng có trường hợp cần phải sử dụng hormone tuyến giáp để điều trị.

Hashimoto là một bệnh tự miễn gây ra bướu cổ
Bệnh Grave (Basedow)
Bệnh Grave (hay Basedow) cũng là một bệnh tự miễn làm tuyến giáp sản xuất quá nhiều hormone dẫn đến bướu cổ. Căn bệnh này là nguyên nhân chính gây ra bệnh cường giáp.

Basedow (hay Graves) đều là tên gọi khác của bệnh cường giáp
Ung thư tuyến giáp
Tuy đa số bướu cổ đều lành tính, nhưng cũng có trường hợp bướu cổ xuất hiện do rối loạn chức năng tuyến giáp ở bệnh nhân ung thư.
Ung thư tuyến giáp có nhiều loại, hầu hết đều biểu hiện thành bướu cổ nhân giáp và ít khi kèm theo triệu chứng nào khác.

Bướu cổ ác tính còn được gọi là ung thư tuyến giáp
Mang thai
Phụ nữ mang thai có nhiều khả năng mắc các bệnh về tuyến giáp, đặc biệt là bướu cổ. Bệnh lý này xảy ra do sự thay đổi và sản sinh các hormone mới trong thai kỳ dẫn đến rối loạn các hormone tuyến giáp.
Việc thiếu hụt iod ở phụ nữ có thai cũng làm gia tăng tỷ lệ bướu cổ do nhu cầu về iod ở những đối tượng này cao hơn bình thường.
Viêm tuyến giáp
Đa số các trường hợp viêm tuyến giáp đều gây ra bướu cổ thông qua những cơ chế khác nhau. Viêm tuyến giáp thường bắt nguồn từ các bệnh lý tự miễn hoặc do sự tấn công của virus, vi khuẩn. Kết quả làm gia tăng hoặc suy giảm lượng hormone tuyến giáp và dẫn đến phì đại bất thường.

Viêm tuyến giáp có thể gây ra bướu cổ
Sử dụng thuốc
Bệnh bướu cổ cũng có thể liên quan đến việc sử dụng một số loại thuốc, chẳng hạn như lithi - thuốc điều trị bệnh hưng cảm, trầm cảm.
Lithi gây ức chế hormone T3 và T4, góp phần gia tăng nồng độ TSH (một loại hormone của tuyến yên kiểm soát các hoạt động của tuyến giáp), từ đó dẫn đến tình trạng bướu cổ.

Lithi cũng có nguy cơ gây ra bệnh bướu cổ
6Các yếu tố nguy cơ của bệnh bướu cổ
Bướu cổ có thể xuất hiện ở hầu hết mọi đối tượng và mọi thời điểm trong suốt cuộc đời. Tuy nhiên, một số đối tượng hoặc một số yếu tố rủi ro có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh bướu cổ, ví dụ như:
- Chế độ dinh dưỡng thiếu iod: Iod là nhân tố quan trọng liên quan đến các bệnh về tuyến giáp. Việc không có đủ iod trong chế độ ăn rất dễ gây bướu cổ, đặc biệt là ở các nước đang phát triển hoặc và khu vực miền núi.
- Giới tính: Nữ giới có nhiều nguy cơ mắc bệnh bướu cổ hơn nam giới, tỷ lệ này thậm chí còn cao hơn ở những phụ nữ trong thời kỳ mãn kinh hoặc đang có thai và cho con bú.
- Độ tuổi: Bệnh bướu cổ có tỷ lệ xuất hiện cao hơn ở những người trên 40 tuổi do sự suy giảm chức năng tuyến giáp.
- Bệnh nhân xạ trị: Những bệnh nhân đã từng trải qua xạ trị ở vùng ngực và cổ cũng có nguy cơ mắc bệnh bướu cổ nhiều hơn các đối tượng khác.
- Tiền sử bệnh: Người có tiền sử mắc các bệnh tuyến giáp hoặc có người thân trong gia đình mắc các bệnh về tuyến giáp sẽ làm tăng nguy cơ xuất hiện bướu cổ.

Các yếu tố về chế độ dinh dưỡng, giới tính, tuổi tác,... đều có thể làm tăng nguy cơ bướu cổ
7Biến chứng của bệnh bướu cổ
Bướu cổ thường không để lại nhiều biến chứng. Tuy nhiên nếu kích thước của bướu cổ quá lớn, nó có thể gây ra sự căng tức và cản trở đường hô hấp dẫn đến ho, khó thở,...
Đối với nhiều người, bệnh bướu cổ làm họ cảm thấy xấu hổ và tự ti về ngoại hình cũng như đem lại rắc rối trong sinh hoạt thông thường. Việc thay đổi hormone trong bệnh bướu cổ cũng có thể làm xuất hiện một số rối loạn về chuyển hoá của cơ thể.
8Cách kiểm tra bướu cổ tại nhà
Hướng dẫn từng bước để kiểm tra bướu cổ tại nhà
Việc phát hiện sớm bệnh bướu cổ là vô cũng quan trọng. Bạn hoàn toàn có thể tự phát hiện ra bệnh lý này tại nhà nếu tuân thủ theo hướng dẫn sau:
- Kiểm tra cổ bằng mắt thường: Bạn chỉ cần đứng trước gương và quan sát ở cổ xem có xuất hiện những hình ảnh lồi, sưng hoặc sự không đối xứng nào ở hai bên cổ không.
- Khám bằng tay: Bạn có thể làm ướt tay và xoa nhẹ lên vùng cổ để kiểm tra xem có khối u hay nốt sần nào không.
- Kiểm tra chuyển động nuốt: Thử uống một ngụm nước và quan sát vùng cổ. Nếu tuyến giáp di chuyển lên xuống dễ dàng thì là bình thường. Ngược lại, nếu xuất hiện bất thường mà tuyến giáp vẫn to thì đây có thể biểu hiện của bướu cổ.
- Kiểm tra lại từ các góc độ khác nhau: Thực hiện kiểm tra lại dưới các góc độ khác nhau xem có phát hiện ra bất thường hay không.[3]
Những điều cần chú ý khi tự kiểm tra
Khi xuất hiện những dấu hiệu sau, người bệnh nên nhanh chóng đến các cơ sở y tế để được kiểm tra kỹ hơn:
- Xuất hiện khối sưng to phía trước cổ.
- Nhận thấy sự bất đối xứng hai bên cổ.
- Khối u lồi ra hoặc các nốt sần bất thường ở vùng cổ.
- Cảm giác khó chịu, căng tức hoặc đầy ở cổ.
- Đau khi nuốt.
- Giọng nói khàn hơn bình thường hoặc đau cổ dữ dội.
- Tuyến giáp không di chuyển bình thường sau khi nuốt.
9Chẩn đoán phát hiện bệnh bướu cổ
Ngoài việc thăm khám các triệu chứng sưng viêm bên ngoài hay trao đổi thông tin về yếu tố nguy cơ và tiền sử, bác sĩ cũng có thể chỉ định thêm một số phương pháp sau để góp phần chẩn đoán phát hiện bệnh bướu cổ:
- Xét nghiệm máu: xác định nồng độ các hormone tuyến giáp trong máu.
- Xét nghiệm kháng thể: xác định lượng kháng thể được tạo ra nếu có các rối loạn về hệ thống miễn dịch (bệnh Basedow, bệnh Hashimoto) hoặc bệnh lý về tuyến giáp (chấn thương, viêm tuyến giáp).
- Xạ hình tuyến giáp: sử dụng các đồng vị phóng xạ để chụp hình tuyến giáp giúp xác định hình thể trong các bệnh lý về tuyến giáp, đặc biệt là khi bị ung thư.
- Siêu âm tuyến giáp: thường được sử dụng để quan sát kích thước, tính chất của các khối u.
- Sinh thiết tuyến giáp: chọc hút các nhân giáp hoặc các hạch bạch huyết lân cận để xác định các tế bào ung thư.

Chẩn đoán bướu cổ bước đầu dựa vào thăm khám thực thể
10Khi nào cần gặp bác sĩ?
Các dấu hiệu cần gặp bác sĩ
Một số loại bướu cổ có thể xảy ra trong thời gian ngắn và biến mất mà không cần điều trị. Tuy nhiên, cũng có một số loại bướu cổ bắt nguồn từ các nguyên nhân bệnh lý nghiêm trọng và cần phải điều trị kịp thời, nhất là khi bạn đang đang trong độ tuổi dậy thì hoặc đang mang thai, cho con bú.
Nếu cảm nhận được phần cổ sưng lên, sờ thấy hạch hay xuất hiện thêm một số triệu chứng khác liên quan đến bệnh bướu cổ như căng tức cổ họng, khàn giọng, khó thở... bạn cần đến gặp bác sĩ để chẩn đoán và có hướng điều trị phù hợp.

Nên đến gặp bác sĩ khi nghi ngờ mắc bệnh bướu cổ
Nơi khám chữa bệnh bướu cổ
Nếu gặp các dấu hiệu như trên, bạn có thể đến ngay các cơ sở y tế gần nhất, các bệnh viện chuyên khoa Tai mũi họng, Nội, Nội tiết. Hoặc bất kỳ bệnh viện đa khoa nào tại địa phương để được thăm khám kịp thời.
Ngoài ra, có thể tham khảo một số bệnh viện lớn, uy tín dưới đây để được chẩn đoán và tư vấn điều trị phù hợp, tránh các biến chứng đáng tiếc xảy ra:
- Tại TP. HCM: Bệnh viện Ung Bướu, Bệnh viện Đại học Y Dược, Bệnh viện Chợ Rẫy, Bệnh viện Nhân dân Gia Định.
- Tại Hà Nội: Bệnh viện Ung Bướu, Bệnh viện K, Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Đại học Y, Bệnh viện Nội tiết trung ương.
11Phương pháp điều trị bệnh bướu cổ
Tùy thuộc vào kích thước và tính chất của bướu cổ cũng như một số yếu tố liên quan khác (chẳng hạn như các bệnh lý sẵn có, tuổi tác, phụ nữ mang thai,...) bác sĩ sẽ có những phương pháp điều trị khác nhau đối với bệnh lý này.
Không cần điều trị
Nếu bướu cổ không lớn và có tiên lượng tốt, bác sĩ sẽ cân nhắc theo dõi mà không cần phải can thiệp điều trị bằng thuốc hay phẫu thuật. Bệnh nhân cần điều chỉnh lại chế độ ăn uống bổ sung đầy đủ iod và rèn luyện thể chất phù hợp.

Bệnh bướu cổ có thể tự khỏi mà không cần phải điều trị
Điều trị bằng thuốc
Việc điều trị bướu cổ bằng thuốc còn tùy thuộc vào nguyên nhân và loại bướu cổ mà bạn đang mắc phải. Chẳng hạn như:
- Bướu cổ do viêm: Aspirin hoặc một số thuốc kháng viêm Corticoid có thể được sử dụng
- Bướu cổ do suy giáp: Levothyroxin được chỉ định cho hầu hết trường hợp suy giáp kể cả phụ nữ có thai.
- Bướu cổ do cường giáp: Bác sĩ có thể kê cho bạn một số thuốc chẹn beta hoặc các thuốc kháng giáp như Methimazole, Propylthiouracil. Trong nhiều trường hợp, iod phóng xạ cũng được chỉ định để điều trị bướu cổ do cường giáp gây ra.

Bác sĩ sẽ chỉ định các thuốc điều trị bướu cổ tuỳ theo từng nguyên nhân khác nhau
Phẫu thuật
Khi bướu cổ quá lớn hoặc cơ thể không đáp ứng với các điều trị bằng thuốc, bác sĩ có thể sẽ cân nhắc đến lựa chọn phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp.

Khi bướu cổ quá lớn hoặc không đáp ứng với thuốc, bệnh nhân sẽ được phẫu thuật cắt bỏ tuyến giáp
12Bướu cổ kiêng ăn gì?
Một số thực phẩm ăn vào có thể làm cho các bệnh lý tuyến giáp trầm trọng hơn như:
Gluten
Theo thống kê năm 2021 được công bố trên Nutrient, những người mắc bệnh Celiac có thể đi kèm những bệnh lý liên quan đến tuyến giáp như viêm tuyến giáp Hashimoto và bệnh Graves. Vì vậy, đây là lý do những người mắc bệnh tuyến giáp cần phải kiểm tra bệnh lý Celiac trước khi tiêu thụ Gluten.
Thực phẩm chế biến sẵn
Các thực phẩm chế biến sẵn thường chứa nhiều iot và có thể ảnh hưởng tới chức năng của tuyến giáp. Vì vậy, khi mắc bệnh lý liên quan đến tuyến giáp, người bệnh nên hạn chế những sản phẩm chế biến sẵn.
13Các thực phẩm tốt cho tuyến giáp
Một số thực phẩm tốt cho tuyến giáp có thể kể đến như:
Sữa chua
Sữa chua không chỉ là một thực phẩm có lợi cho hệ tiêu hóa cũng như các cơ quan khác trong cơ thể mà thực phẩm này còn có chứa lượng iot phù hợp với sức khỏe của mọi người.
Theo một số thống kê, sữa chua nguyên chất có thể cung cấp khoảng 50% nhu cầu iot mỗi ngày.[4]
Sữa
Sữa là một trong những nguồn cung cấp iot phù hợp với cơ thể người bệnh. Cần phải lưu ý rằng, sữa từ thực vật thường chứa ít iot hơn động vật. Theo một số thống kê, chỉ cần một lát phô mai đã cung cấp 12 microgam iốt và 7 IU vitamin D nên rất tốt cho sức khỏe.
Thịt gà và thịt bò
Kẽm là một chất quan trọng trong sự phát triển của tuyến giáp. Vì vậy, việc bổ sung thịt gà và thịt bò rất quan trọng trong việc duy trì chức năng tuyến giáp. Cụ thể là:
- Thịt thăn bò: 85gram chứa 7 miligam kẽm.
- Thịt bò: 85gram chứa 3 miligam kẽm.
- Thịt gà đen: 85gram chứa 2,4 miligam kẽm.
Cá tuyết
Cá biển là một trong những nguồn cung cấp iot dồi dào cho cơ thể, Theo một thống kê, 85g cá tuyến chứa khoảng 158 microgam iot. Đây là con số đáp ứng đủ nhu cầu của người bình thường.
Động vật có vỏ
Các động vật có vỏ như tôm hùm, tôm sú,... là nguồn cung cấp iot tốt cho cơ thể. Ngoài ra, đây cũng thực phẩm cung cấp kẽm hàng đầu. Theo các chuyên gia, 85g cua Alaska và tôm hùm chứa lần lượt 6,5 và 3,4 miligam kẽm.
Trứng
Một quả trứng lớn chứa khoảng 16% lượng iốt và 20% lượng selen cần thiết hàng ngày. Chính điều này đã khiến cho các bác sĩ thường khuyến cáo người bệnh tuyến giáp sử dụng nhiều trứng trong chế độ ăn hàng ngày.
Quả mọng
Các loại quả mọng chứa nhiều chất chống oxy hóa rất tốt cho cơ thể, hạn chế những biến chứng của tuyến giáp. Trong những loại quả mọng, quả mâm xôi đen được đề cử là quả tốt nhất cho tuyến giáp.
Rau họ cải
Các loại rau họ cải giúp cung cấp nhiều chất chống oxy hóa, đảm bảo cho sự phát triển tốt của tuyến giáp.
Tuy nhiên, người bệnh cũng cần lưu ý rằng, tiêu thụ quá nhiều cải xoăn, cải xanh (lớn hơn 1kg/ngày) có thể làm giảm lượng iốt hấp thụ vào tuyến giáp. Điều này gây ảnh hưởng đến quá trình sản xuất hormone tuyến giáp của cơ thể.
Đậu nành
Đậu nành là một thực phẩm quan trọng đối với sự phát triển của cơ thể. Mặc dù có người cho rằng đậu nành có thể ảnh hưởng đến khả năng sản xuất hormone của tuyến giáp nhưng một nghiên cứu năm 2019 trên tạp chí Nature đã chỉ ra rằng không có bất kỳ mối liên hệ nào giữa việc ăn nhiều đậu nành đến chức năng của tuyến giáp.
14Phương pháp phòng ngừa bệnh bướu cổ
Bệnh bướu cổ đơn thuần có thể được phòng ngừa bằng cách bổ sung đầy đủ iod qua muối ăn và thực phẩm chứa nhiều iod như: rong biển, tảo, các loại cá và tôm, cua biển, trứng, khoai tây...
Những người có tiền sử bệnh lý về tuyến giáp hoặc mang các yếu tố nguy cơ nên khám bệnh định kỳ để kịp thời phát hiện và điều trị bệnh bướu cổ, tránh làm tăng nguy cơ phì đại tuyến giáp quá mức và dẫn đến biến chứng nguy hại.

Ăn các thực phẩm giàu iod giúp phòng ngừa bướu cổ hiệu quả
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn những thông tin liên quan đến bệnh bướu cổ. Nếu thấy thông tin hữu ích, hãy chia sẻ cho người thân và bạn bè nhé!
Nguồn tham khảo
Xem thêm 