Cây hoa chuông là một dược liệu quý, có nhiều công dụng cho sức khỏe nhưng cũng ẩn chứa một số độc tính nếu không dùng đúng cách. Hãy cùng khám phá các tác dụng của cây hoa chuông cũng như cách xử trí khi ngộ độc qua bài viết này nhé!
1Giới thiệu chung về cây hoa chuông
Cây hoa chuông là gì?
Cây hoa chuông hay còn gọi là Kèn thiên sứ (Angel's trumpet) hoặc Hơi thở của quỷ (Devil's breath) có tên khoa học là Brugmansia sp., thuộc họ Cà (Solanaceae). Đây là loài cây bụi lớn, có nguồn gốc từ Nam Mỹ và được trồng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới như những hòn đảo thuộc Bắc Mỹ, châu Phi, châu Úc và châu Á.
Tại Việt Nam, các loài được trồng làm cảnh ở nhiều địa phương nhờ hình dáng độc đáo và mùi hương dễ chịu. Dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của cây hoa chuông:
- Thân cây: Là cây bụi lớn hoặc cây thân nhỏ dạng thân gỗ, thường có nhiều nhánh. Trong điều kiện sinh trưởng tốt, loài thực vật này có thể phát triển đạt tới độ cao từ 3 - 11m.
- Lá cây: Phiến lá dạng nguyên hoặc đôi khi có răng cưa nhẹ, bề mặt lá được phủ bởi một lớp lông mịn. Lá mọc xen kẽ dọc theo thân cây, góp phần tạo nên tán lá rậm rạp cho cây.
- Hoa: Hoa lớn, rũ xuống và có hình dáng giống chiếc loa kèn, hoa có nhiều màu sắc khác nhau như trắng, vàng, hồng, cam, xanh lá cây hoặc đỏ. Đặc biệt, hầu hết hoa chuông đều có mùi thơm đặc trưng, dễ chịu vào buổi tối. [1]

Hoa chuông có nhiều màu sắc khác nhau tạo nên sự đa dạng của loài Brugmansia sp.
Thành phần hóa học của cây hoa chuông
Cả thân, lá và hoa cây hoa chuông đều có chứa các thành phần hóa học như carbohydrate, steroid, terpenoid, tannin, anthraquinon, saponin, alkaloid, hợp chất phenolic, flavonoid và triterpene. Đặc biệt, cao chiết ethanol từ hoa chuông cho thấy hàm lượng flavonoid cao nhất khoảng 9.9mg/g, tiếp theo là alkaloid với nồng độ khoảng 5.9mg/g.
Ngoài ra, hoa và lá hoa chuông còn chứa một lượng lớn tinh dầu, bao gồm các hợp chất bay hơi, hợp chất phenolic, coumarin và 7 loại flavonoid khác nhau. [2]

Cây hoa chuông chứa nhiều thành phần có lợi cho sức khỏe
2Các tác dụng của cây hoa chuông đối với sức khỏe
Giảm đau
Một nghiên cứu về tiềm năng giảm đau của hoa chuông cho thấy, chiết xuất nước từ hoa chuông thể hiện khả năng giảm đau đáng kể ở mô hình thử nghiệm trên chuột. Cụ thể, chiết xuất này giúp làm tăng đáng kể ngưỡng chịu đau trong mô hình gây đau bằng nhiệt (thử nghiệm đĩa nóng) và ức chế mạnh mẽ tình trạng co thắt bụng do axit axetic gây ra. Điều này cho thấy khả năng giảm đau hiệu quả của hoa chuông đối với cả cơn đau do nhiệt và hóa chất.
Tác dụng giảm đau có được là nhờ hoa chuông chứa các hoạt chất như scopolamine hyoscine, atropine và hyoscyamine. [2]

Hoa chuông chứa nhiều thành phần alkaloid tropane có tiềm năng trong việc giảm đau
Làm lành vết thương
Một nghiên cứu trên mô hình chuột cho thấy, chiết xuất hoa chuông giúp giảm phản ứng viêm mãn tính cũng như giảm tình trạng phù nề và thúc đẩy quá trình tăng sinh collagen. Nhờ đó quá trình làm lành vết thương diễn ra nhanh hơn so với nhóm đối chứng sử dụng povidone iodine. Tuy nhiên, hiệu quả này chỉ mới ghi nhận ở giai đoạn tiền lâm sàng, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả trên lâm sàng. [2]

Hoa chuông giúp giảm phù nề, thúc đẩy sản sinh collagen để chữa lành vết thương
Kháng khuẩn
Cao chiết ethyl acetate của lá hoa chuông cho thấy hiệu quả kháng khuẩn mạnh mẽ trên cả 4 chủng vi khuẩn là Escherichia coli, Salmonella typhi, Pseudomonas aeruginosa và Staphylococcus aureus. Trong khi đó, cao chiết ethanol từ hoa khô có tác dụng rõ rệt trên chủng Escherichia coli, còn cao chiết cloroform thể hiện hoạt tính tốt trên chủng Staphylococcus aureus. Những tác dụng này có được là nhờ vào sự hiện diện của các hoạt chất tự nhiên như alkaloid, flavonoid và terpenoid. [3], [4]

Hoa chuông thể hiện tiềm năng ức chế chủng vi khuẩn Staphylococcus aureus
Hỗ trợ điều trị ung thư
Nghiên cứu in vitro đã chỉ ra rằng dịch chiết ethanol từ lá hoa chuông có tiềm năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Khả năng này được cho là nhờ thành phần monoterpenoid giúp kích hoạt đáp ứng miễn dịch trên các dòng tế bào ung thư vú (MCF7) và ung thư phổi (A549). Hoạt chất này thúc đẩy tăng tiết interferon gamma (IFN-γ) và interleukin 2 (IL-2) từ các tế bào máu đơn nhân ngoại vi.
Đồng thời, monoterpenoid cũng làm tăng sản xuất các gốc oxy hóa phản ứng (ROS). Sự kết hợp của các yếu tố này sẽ gây chết tế bào theo chương trình (apoptosis), từ đó phá vỡ cấu trúc và ức chế sự phát triển của các tế bào ung thư. [5], [6]

Hoa chuông có khả năng ức chế sự tăng trưởng của các tế bào ung thư
Giãn cơ
Chiết xuất từ thân và lá cây hoa chuông đã chứng minh là có khả năng ức chế sự co bóp của cơ trơn ở nồng độ 75.5 g/ml. Tác dụng này mở ra tiềm năng trong việc phát triển các loại thuốc có tác dụng giãn cơ từ cây hoa chuông, tuy nhiên độc tính của chúng cần được nghiên cứu kỹ lưỡng trước khi ứng dụng rộng rãi. [2]

Chiết xuất từ lá và thân hoa chuông cho thấy tiềm năng giãn cơ trơn
Kháng viêm
Các nhà khoa học đã đánh giá hoạt tính chống viêm của chiết xuất từ hoa và lá của hoa chuông thông qua khả năng ức chế một số yếu tố quan trọng trong quá trình viêm nhiễm của cơ thể như NF-kB, protein kinase p38α hay enzym elastase. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu về dược lý cũng như định lượng chính xác hợp chất nào trong cây chịu trách nhiệm cho tác dụng chống viêm này. [5]

Chiết xuất từ lá và hoa chuông thể hiện hoạt tính kháng viêm đáng kể
Hỗ trợ điều trị hen suyễn
Chiết xuất từ lá cây hoa chuông cho thấy tiềm năng lớn trong điều trị hen suyễn, cụ thể là ở liều lượng 40 mg/kg thì cho tác dụng tương đương với salbutamol sulfat 0,16 mg/kg - một loại thuốc giãn phế quản phổ biến. Khả năng này được cho là nhờ các alkaloid tropane có trong lá, chúng tác động lên hệ thần kinh thực vật và đường hô hấp, nhờ đó kiểm soát tình trạng co thắt phế quản. [5]

Cây hoa chuông có tiềm năng hỗ trợ điều trị hen suyễn tương đương với salbutamol sulfat
3Độc tính của cây hoa chuông đối với sức khỏe
Các bộ phận gây độc của cây hoa chuông
Mức độ độc tính của hoa chuông thay đổi tuỳ thuộc vào từng bộ phận, mùa vụ cũng như giai đoạn phát triển của cây. Hoa và lá đều là những bộ phận chứa nhiều độc tính và có thể ảnh hưởng tới sức khỏe nếu ăn, hít hoặc tiếp xúc qua niêm mạc mắt, mũi và miệng. Ngoài ra, nhiều trường hợp ngộ độc nghiêm trọng được ghi nhận là do tiêu thụ hạt hoa chuông, một bộ phận cũng có độc tính rất cao. [7]

Hoa và lá cây hoa chuông đều chứa độc tính nếu ăn, hít phải hoặc tiếp xúc qua mắt, mũi, miệng
Liều lượng gây độc tính của cây hoa chuông
Cây hoa chuông chứa các alkaloid tropane cực độc như scopolamine (hay còn gọi là hyoscine) và atropine. Trung bình, mỗi bông hoa có khoảng 0.65 mg scopolamine và 0.3 mg atropine và có thể tăng lên tới 3 mg hyoscine đối với những hoa già.
Mức độ nguy hiểm của loài cây này không thể xem nhẹ, bởi chỉ với 10 mg atropine – tương đương khoảng 10 bông hoa là đã có thể gây tử vong. Cơ chế gây độc của các hợp chất này là ức chế các thụ thể muscarinic của acetylcholine, từ đó gây ra các phản ứng kháng cholinergic nghiêm trọng, ảnh hưởng cả hệ thần kinh trung ương lẫn ngoại biên. [7]

Hoa chuông chứa nhiều hoạt chất gây độc tính như scopolamine và atropine
4Các triệu chứng và cách xử trí khi ngộ độc cây hoa chuông
Các triệu chứng ngộ độc của cây hoa chuông
Các triệu chứng ngộ độc của hoa chuông thường khởi phát nhanh, trong vòng khoảng 5 - 30 phút sau khi ăn hoặc uống phải các bộ phận của cây. Những triệu chứng ban đầu xuất hiện có thể là khô miệng, khô mắt, kèm theo khát nước và nhạy cảm ánh sáng do giãn đồng tử. Đồng thời, da cũng trở nên đỏ, nóng và khô, cũng như xuất hiện tình trạng mắt nhìn mờ.
Khi ngộ độc tiến triển, các triệu chứng càng trở nên nghiêm trọng hơn như dễ kích động, rối loạn nhịp tim, yếu cơ, bí tiểu hoặc đi tiểu không kiểm soát. Ngoài ra, bệnh nhân có thể gặp tình trạng ảo giác, hoang tưởng, mất trí nhớ tạm thời, thậm chí nếu không kiểm soát kịp thời có thể dẫn đến co giật, hôn mê và ngừng thở. [1], [8], [9]
Đáng chú ý, Viện kiểm nghiệm an toàn vệ sinh thực phẩm quốc gia cũng tiếp nhận một số báo cáo trường hợp về ngộ độc liên quan đến cây hoa chuông:
- Tháng 3/2022, tại Lào Cai: 10/12 công nhân xuất hiện các triệu chứng ngộ độc như đau đầu, buồn nôn sau khi ăn bữa tối. Kết quả kiểm nghiệm sàng lọc độc chất trong mẫu thức ăn đã phát hiện thành phần atropine và scopolamine, đây là những alkaloid có độc tính cao xuất hiện trong các cây thuộc họ Cà (Solanaceae).
- Tháng 8/1023, tại Hà Giang: 8 người ăn món hoa rừng xào trứng có biểu hiện ngộ độc và được cấp cứu tại bệnh viện. Trong số đó, 4 người có triệu chứng nặng như mất ý thức và ảo giác. Kết quả kiểm nghiệm sàng lọc độc chất cho thấy mẫu thức ăn chứa scopolamine. [1]

Da khô kèm theo mắt nhìn mờ là những dấu hiệu đầu tiên khi ngộ độc của hoa chuông
Cách xử trí khi ngộ độc cây hoa chuông
Khi phát hiện các trường hợp ngộ độc liên quan đến hoa chuông, bạn cần lập tức gây nôn cho bệnh nhân để hạn chế hấp thu vào máu, sau đó nhanh chóng đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để xử trí cấp cứu kịp thời. Các biện pháp xử trí khi ngộ độc hoa chuông cụ thể như sau:
- Gây nôn: Chỉ thực hiện khi bệnh nhân còn tỉnh táo, bằng cách kích thích cơ học vùng họng. Không dùng thuốc vì có thể bị liệt hầu họng, co giật rất dễ gây sặc phổi.
- Rửa dạ dày: Áp dụng nếu bệnh nhân ăn hoa chuông trong vòng 6 giờ đầu để loại bỏ phần độc chất còn sót trong dạ dày.
- Sử dụng than hoạt: Than hoạt giúp hạn chế độc chất hấp thu thêm vào máu. Không sử dụng nếu bệnh nhân đang hôn mê, co giật hoặc suy hô hấp.
- Sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu: Trong trường hợp ngộ độc nặng, đặc biệt là mê sảng thì bác sĩ sẽ chỉ định tiêm tĩnh mạch physostigmine để trung hòa độc tố hoặc benzodiazepine để giúp làm dịu hoặc an thần.
- Điều trị triệu chứng: Sau khi giải độc, bệnh nhân sẽ được tiếp tục theo dõi và điều trị các triệu chứng co giật, nhịp tim chậm, liệt cơ để phòng ngừa biến chứng suy hô hấp hoặc các triệu chứng nghiêm trọng khác. [1], [9]

Phương pháp gây nôn được sử dụng để hạn chế chất độc từ hoa chuông ngấm vào cơ thể
5Các biện pháp phòng tránh ngộ độc cây hoa chuông
Để đảm bảo an toàn cũng như phòng tránh ngộ độc cây hoa chuông, bạn cần lưu ý thực hiện một số biện pháp sau đây:
- Không tự ý ăn bất kỳ loại cây dại hoặc quả rừng nào nếu không chắc chắn về mức độ an toàn của chúng.
- Mặc dù hoa chuông được sử dụng để làm thuốc nhưng chúng cũng chứa một lượng chất độc nhất định, do đó bạn không nên sử dụng bất kỳ bộ phận nào của cây để chữa bệnh khi chưa có sự hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ.
- Nhắc nhở người thân trong gia đình, nhất là trẻ nhỏ không tiếp xúc hay tò mò ăn thử hoa chuông.
- Trong trường hợp có người ăn nhầm, nếu nạn nhân là người lớn và còn tỉnh táo thì người thân có thể hỗ trợ sơ cứu bằng cách gây nôn tại chỗ, sau đó nhanh chóng đưa đến cơ sở y tế gần nhất để được cấp cứu và xử lý kịp thời.

Không sử dụng bất kỳ bộ phận nào của hoa chuông khi chưa có sự hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ
6Một số lưu ý khi sử dụng cây hoa chuông
Phân biệt cây hoa chuông với một số cây dễ nhầm lẫn
Một số loài thực vật có hình dạng dễ gây nhầm lẫn với hoa chuông là cây mật gấu và hoa bí ngô. Dưới đây là một số đặc điểm để phân biệt 3 loại cây này:
| Đặc điểm phân biệt |
Hoa chuông |
||
| Tên khoa học | Brugmansia sp., thuộc họ Cà (Solanaceae) | Gymnanthemum amygdalinum, thuộc họ Cúc (Asteraceae) | Cucurbita sp., thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae) |
| Hình thái lá | Lá mọc xen kẽ dọc theo thân cây, có mép dạng nguyên hoặc răng cưa nhẹ, bề mặt lá được phủ bởi một lớp lông mịn | Lá có hình trái xoan, có mép răng cưa nhỏ | Lá mọc so le có cuống dài, phiến lá hình tim xẻ thùy, bề mặt lá được phủ bởi một lớp lông mịn |
| Hình thái hoa | Hoa lớn, rũ xuống và giống chiếc loa kèn, có nhiều màu sắc khác nhau. Hầu hết đều có mùi thơm đặc trưng vào buổi tối | Hoa nhỏ, màu vàng. Mỗi bông có từ 6 - 9 cánh, được đỡ bởi nhiều lá đài. Cụm hoa sẽ nở ở phần ngọn thân cây | Hoa lớn, có màu vàng và thường nở vào buổi sáng. Hoa đực và hoa cái mọc riêng lẻ ở kẽ lá |

Bạn cần phân biệt rõ cây hoa chuông, mật gấu và bí ngô để tránh nhầm lẫn khi thu hái
Đối tượng không nên sử dụng cây hoa chuông
Một số đối tượng bên dưới không nên sử dụng cây hoa chuông:
- Phụ nữ có thai và cho con bú, trẻ em: Độc tính của cây hoa chuông có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của những đối tượng nhạy cảm này.
- Người mắc các bệnh về tim mạch (suy tim sung huyết, nhịp tim nhanh): Các thành phần chứa trong hoa chuông có thể kích thích nhịp tim đập nhanh, từ đó có thể làm tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn.
- Người mắc các bệnh GERD, loét dạ dày: Tác dụng làm chậm tiêu hóa của cây hoa chuông sẽ làm trầm trọng thêm các triệu chứng và cản trở quá trình điều trị của GERD và loét dạ dày.
- Người mắc các bệnh viêm ruột, táo bón: Cây hoa chuông có thể làm chậm nhu động ruột và ức chế sự co bóp của cơ trơn tiêu hóa khiến tình trạng bệnh nặng hơn.
- Người mắc hội chứng Down: Các chất độc trong hoa chuông có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến hệ thần kinh và đe dọa tính mạng người bệnh.
- Người bị sốt, tiểu khó: Tác dụng kháng cholinergic của hoa chuông có thể làm giãn cơ bàng quang gây bí tiểu nặng hơn cũng như gây giảm tiết mồ hôi làm tăng thân nhiệt.
- Người bị tăng nhãn áp: Cây hoa chuông có thể gây tăng áp lực nội nhãn, đặc biệt nguy hiểm với người glaucoma góc đóng. [10]

Không dùng hoa chuông cho phụ nữ có thai và cho con bú để đảm bảo an toàn
Tương tác thuốc
Hoa chuông chứa các thành phần có tác dụng kháng cholinergic mạnh, do đó bạn không nên sử dụng đồng thời với một số thuốc kháng cholinergic như atropine, scopolamine, thuốc kháng histamin hay thuốc chống trầm cảm. Việc kết hợp này có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng không mong muốn như khô da, chóng mặt, huyết áp thấp, tim đập nhanh và một số trường hợp nghiêm trọng còn có thể gây rối loạn thần kinh trung ương. [10]

Không dùng đồng thời hoa chuông với thuốc kháng cholinergic vì tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ
Một số lưu ý khi sử dụng cây hoa chuông
Mặc dù cây hoa chuông mang lại một số lợi ích cho sức khỏe nhưng nếu sử dụng không đúng cách có thể gây độc tính hay dẫn đến những tác dụng không mong muốn. Vì vậy, trước khi sử dụng cây hoa chuông, bạn cần nắm rõ các lưu ý sau:
- Tuyệt đối không dùng hoa chuông để sắc uống hoặc đắp ngoài da nếu không có sự hướng dẫn từ bác sĩ.
- Không sử dụng hoa chuông liên tục quá 6 tuần để tránh tích tụ độc tính trong cơ thể.
- Không nên sử dụng hoa chuông trên vùng da có vết thương hở.
- Cần bảo quản dược liệu ở nơi thoáng mát, khô ráo, tránh nhiệt độ và độ ẩm.

Không sử dụng hoa chuông liên tục quá 6 tuần để tránh tích tụ độc tố trong cơ thể
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về các tác dụng của cây hoa chuông cũng như độc tính tiềm ẩn của cây hoa chuông, từ đó biết cách sử dụng dược liệu này một cách thận trọng, hiệu quả và an toàn. Nếu thấy những thông tin này hữu ích, bạn hãy chia sẻ bài viết đến mọi người nhé!
Nguồn tham khảo
Phòng chống ngộ độc hoa chuông
https://nifc.gov.vn/xac-dinh-nguyen-nhan-ngo-doc/phong-chong-ngo-doc-hoa-chuong-post2142.htmlNgày tham khảo:
18/04/2025
A comprehensive review on angel's trumpet (Brugmansia suaveolens)
https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0254629922000709Ngày tham khảo:
18/04/2025
Xem thêm 
Xem nguồn
Link bài gốc
Lấy link!https://giadinhmoi.vn/cay-hoa-chuong-cong-dung-doc-tinh-va-cach-xu-tri-khi-ngo-doc-d96852.html