Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Thông tin

Chlorthalidone

Thông tin hoạt chất chỉ mang tính chất tham khảo chung. Để biết chi tiết của từng thuốc, mời bạn xem hướng dẫn sử dụng trong trang chi tiết.

Tên khác
chlorthalidon, clortalidone, clortalidon
Công dụng

Chlorthalidon hay clortalidon thường được chỉ định trong các trường hợp sau đây:

  • Chlorthalidone là thuốc đầu tay trong điều trị tăng huyết áp từ nhẹ đến vừa, thường được sử dụng dưới dạng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác, bao gồm thuốc chẹn beta hoặc clonidine.
  • Clortalidon cũng có tác dụng tốt trong chứng phù do suy tim sung huyết, xơ gan, liệu pháp corticosteroid, suy thận mạn tính, hội chứng thận hư và viêm cầu thận cấp.
  • Thuốc lợi tiểu này có hiệu quả trong trường hợp cần bài niệu ở mức độ vừa, nếu cần bài niệu mạnh thì nên dùng thuốc lợi tiểu quai.
  • Những nghiên cứu gần đây cho thấy clortalidon có hiệu quả điều trị tăng huyết áp tâm thu riêng lẻ ở người cao tuổi.

Tuy nhiên, đối với những bệnh nhân mắc bệnh mạch máu não, bệnh thận mạn tính tiến triển, tiểu đường và điều trị suy tim nên được điều trị bằng thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE-I). Các hướng dẫn này cho thấy thuốc chẹn kênh canxi dihydropyridine và thuốc lợi tiểu giống thiazide là những thuốc được ưu tiên không có bệnh lý đi kèm vì mang lại kết quả tim mạch tốt hơn, đặc biệt là giảm nguy cơ suy tim và tai biến mạch máu não.

Thử nghiệm ALLHAT (điều trị hạ huyết áp và hạ lipid máu để phòng ngừa đau tim) đã so sánh các thuốc hạ huyết áp hàng đầu khác như thuốc chẹn kênh canxi và thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE-I) với chlorthalidone. Thử nghiệm kết luận rằng nên cân nhắc sử dụng thuốc lợi tiểu giống thiazide trong điều trị hàng đầu cho bệnh nhân tăng huyết áp vì chlorthalidone ít liên quan đến đột quỵ hơn ACE-I và ít liên quan đến suy tim hơn so với thuốc chẹn kênh canxi. Kết quả của nghiên cứu này được cho là do chlorthalidone làm giảm huyết áp sớm hơn và đáng kể hơn, đặc biệt là huyết áp tâm thu, so với lisinopril và amlodipine.

Liều dùng - Cách dùng

Nên bắt đầu điều trị với liều thấp nhất có thể, rồi dò liều tùy theo đáp ứng của người bệnh. Dùng một liều duy nhất vào bữa ăn buổi sáng, không cần chia làm nhiều lần uống.

Người lớn:

  • Tăng huyết áp: Phần lớn bệnh nhân được bắt đầu điều trị với liều duy nhất hàng ngày 15 mg. Nếu liều này chưa đạt được hiệu quả mong muốn, có thể tăng liều lên 30 mg, sau đó lên tới 45 - 50 mg mỗi ngày dưới dạng liều duy nhất. Tuy nhiên, liều trên 25 mg thường không mang lại hiệu quả chống tăng huyết áp rõ rệt hơn do thuốc cần thời gian để phát huy tác dụng, nên phải chờ ít nhất 2 tuần mới có thể đánh giá hiệu quả điều trị chính xác. Trong trường hợp cần tăng cường hiệu lực hơn nữa, nên bổ sung thêm một thuốc chống tăng huyết áp khác vào phác đồ điều trị.
  • Người cao tuổi: Đa phần người bệnh cao tuổi không cần phải giảm huyết áp một cách khẩn cấp, do đó liều khởi đầu thường là 12,5 mg clortalidon mỗi ngày. Khi chỉ sử dụng một loại thuốc để điều trị, liều tối đa hàng ngày không nên vượt quá 25 mg clortalidon, vì liều cao hơn có thể tiềm ẩn nguy cơ không an toàn cho bệnh nhân.
  • Phù: Bắt đầu với liều 30 - 60 mg hàng ngày hoặc 60 mg cách ngày. Một số người có thể cần đến liều 90 mg với khoảng cách thời gian như trên. Tuy nhiên, những liều cao hơn mức đó thường không cho kết quả lớn hơn. Một biện pháp khác là dùng thuốc lợi tiểu quai có hiệu lực mạnh hơn.
  • Liều duy trì: Liều dùng thường thấp hơn liều khởi đầu và được điều chỉnh linh hoạt tùy theo từng bệnh nhân. Hiệu quả điều trị được duy trì tốt khi sử dụng thuốc liên tục. Đối với người suy thận có hệ số thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút, khoảng cách giữa các lần dùng thuốc nên được tăng lên, cụ thể là dùng cách nhau 48 giờ một lần.
  • Ðiều trị hội chứng Ménière: Trong 4 - 6 tuần đầu, liều khởi đầu thường là 50 mg, đôi khi có thể tăng lên 100 mg, dùng vào buổi sáng. Khi đạt được hiệu quả tốt, nên giảm liều xuống mức thấp nhất có thể và thường sẽ ngừng thuốc sau 2 đến 3 tháng điều trị.

Trẻ em:

Thường dùng 2 mg/kg thể trọng, ngày uống một lần, mỗi tuần uống 3 ngày. Liều được điều chỉnh tùy theo đáp ứng của bệnh nhi.

Không sử dụng trong trường hợp sau

Không sử dụng chlortalidone trong các trường hợp sau đây:

Lưu ý khi sử dụng

Những đối tượng sau cần thận trọng khi sử dụng chlorthalidone:

  • Tuy không có chống chỉ định dùng clortalidon cho người bệnh đái tháo đường, nhưng cần chú ý đặc biệt đến chuyển hóa carbohydrate ở những người bệnh này.
  • Dùng thận trọng clortalidon đối với người xơ vữa động mạch vành hoặc động mạch não.
  • Clortalidon có thể gây nguy cơ loạn nhịp ở người thiếu máu cục bộ ở tim, nếu thuốc gây giảm kali huyết.
  • Cần thận trọng khi sử dụng clortalidon cho người bệnh thận nặng. Ở nhóm bệnh nhân này, clortalidon hoặc các thuốc liên quan có thể làm tăng nồng độ urê trong máu. Đồng thời, do chức năng thận suy giảm, thuốc có thể tích tụ trong cơ thể, gây tăng tác dụng và nguy cơ độc tính.
  • Dùng thận trọng clortalidon ở người suy gan hoặc bệnh gan tiến triển vì những thay đổi nhỏ về cân bằng dịch và chất điện giải có thể thúc đẩy hôn mê gan.
  • Phản ứng mẫn cảm có thể xảy ra ở người có tiền sử dị ứng hoặc hen phế quản.
  • Ðã có thông báo về khả năng làm tăng bệnh hoặc kích hoạt bệnh lupus ban đỏ toàn thân của những thuốc lợi tiểu thiazid có liên quan cấu trúc với clortalidon. Tuy nhiên, không có thông báo về tác dụng gây lupus ban đỏ toàn thân sau khi uống clortalidon.
  • Cần sử dụng thận trọng ở người bị giảm kali huyết, giảm natri huyết và tăng canxi huyết.

Ngoài ra, bạn cần lưu ý những điều sau khi sử dụng thuốc:

  • Thuốc này có thể gây chóng mặt, do đó cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc khi đang sử dung.
  • Tránh tiếp xúc với ánh nắng mặt trời trong thời gian dài.
  • Theo dõi huyết áp, điện giải huyết thanh, chức năng thận để tránh tình trạng mất dịch.
Tác dụng không mong muốn

Clortalidon gây tăng bài tiết kali (K+) và tác dụng phụ này có sự phụ thuộc rõ rệt vào liều dùng. Vì vậy, chỉ nên sử dụng clortalidon ở liều thấp để hạn chế nguy cơ không mong muốn. Liều trên 25 mg không mang lại hiệu quả chống tăng huyết áp tốt hơn nhưng lại làm tăng nguy cơ các phản ứng có hại. Trong trường hợp cần tăng cường bài niệu mạnh hơn, nên ưu tiên dùng thuốc lợi tiểu quai thay vì tăng liều clortalidon, vì việc dùng liều cao clortalidon không phải là lựa chọn hợp lý.

Thường gặp, ADR > 1/100

  • Toàn thân: Chóng mặt, mệt mỏi, nhức đầu.
  • Tuần hoàn: Hạ huyết áp tư thế đứng.
  • Tiêu hóa: Ðau bụng.
  • Da: Mày đay.
  • Chuyển hóa: Giảm kali huyết, tăng acid uric huyết thanh, tăng glucose huyết, tăng lipid huyết thanh (tất cả những tác dụng này xảy ra với liều cao).

Ít gặp, 1/1000 < ADR <1/100

  • Toàn thân: Chán ăn, liệt dương.
  • Tuần hoàn: Loạn nhịp tim (nguy cơ đặc biệt trong trường hợp bệnh thiếu máu cục bộ ở tim, kết hợp với giảm kali huyết).
  • Tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón.
  • Chuyển hóa: Giảm magie huyết, giảm natri huyết.

Hiếm gặp, ADR < 1/1000

  • Máu: Giảm bạch cầu, tăng bạch cầu ưa eosin, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu.
  • Thần kinh trung ương: Dị cảm.
  • Da: Ban xuất huyết, viêm mạch.
  • Gan: Ứ mật trong gan, vàng da, viêm tụy.
  • Hô hấp: Suy hô hấp, viêm phổi, phù phổi.
  • Chuyển hóa: Tăng calci huyết, nhiễm kiềm giảm clo huyết.
  • Tiết niệu - sinh dục: Suy thận, viêm thận kẽ.
  • Mắt: Cận thị.
  • Sự tăng acid uric huyết thanh có thể thúc đẩy bệnh gút ở những người nguy cơ mắc bệnh này.
  • Rượu, các thuốc gây mê hoặc thuốc an thần làm tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế đứng.
  • Về các chất điện giải: Nếu có triệu chứng giảm kali huyết và nhiễm kiềm giảm clo huyết, cần phục hồi cân bằng điện giải.

Trong điều trị dài hạn với clortalidon, điều quan trọng là người bệnh phải có đủ lượng K+ trong chế độ ăn. Nếu mất K+ tăng lên do tiêu chảy hoặc nôn, trong các trường hợp bị phù và trong điều trị đồng thời với digitalis, glucocorticoid hoặc ACTH và ở người bệnh xơ gan, cần phải bổ sung K+. Nếu uống K+, cũng cần xem xét nhu cầu về Mg2+, để làm tăng sự hấp thu K+.

Tác dụng thuốc khác
Thuốc Cụ thể tương tác
Insulin và thuốc hạ đường huyết đường uống Gây giảm tác dụng điều trị của insulin, thuốc trị đái tháo đường đường uống. Do đó, cần điều chỉnh liều insulin hoặc tăng liều thuốc hạ đường huyết đường uống
Digitalis Các loại thuốc như digitalis có thể ảnh hưởng đến nồng độ chất điện giải trong huyết thanh, gây rối loạn nhịp tim hay tăng tác dụng phụ
Tubocurarine Chlorthalidone và các loại thuốc tương tự có thể làm tăng độ nhạy cảm với tubocurarine, ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc
Norepinephrine Chlorthalidone có thể làm giảm khả năng phản ứng của động mạch với norepinephrine
Lithium Chlorthalidone có khả năng làm giảm bài tiết lithium, do đó gây ra ngộ độc lithium
Thuốc chống viêm không steroid Phối hợp các thuốc chống viêm không steroid với clortalidon có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp
Thuốc ức chế men chuyển Gây nguy cơ hạ huyết áp thế đứng
Dronedaron Tăng nguy cơ hạ kali và magie huyết
Porfimer Gây tổn thương nội bào lan rộng ở các mô nhạy cảm với ánh sáng
Canxi carbonate Có thể dẫn đến hội chứng sữa - kiềm nhẹ (tăng canxi huyết, nhiễm kiềm chuyển hóa, suy thận)
Calcitriol Gây tăng canxi huyết
Hydrocortison, gossypol, bepridil, flecainid, dofetilid, sotalol, levometadyl, probenecid Gia tăng độc tính
Yohimbin Dùng đồng thời clortalidon với yohimbin có thể làm giảm tác dụng lợi tiểu của clortalidon
Furosemid và các thuốc lợi tiểu quai khác Các thuốc này có thể làm tăng tác dụng
của clortalidon
Ma hoàng Ma hoàng có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của clortalidon
Cam thảo Dùng đồng thời clortalidon với cam thảo có thể làm tăng nguy cơ hạ kali huyết vàhoặc giảm hiệu quả của clortalidon

Phụ nữ có thai và cho con bú

Cân nhắc khi mang thai: Chưa có đủ nghiên cứu để kiểm tra khả năng gây quái thai, nhưng chỉ nên sử dụng chlorthalidone trong thai kỳ nếu thực sự cần thiết. Các nghiên cứu quan sát cho thấy việc sử dụng chlorthalidone trong thai kỳ không làm tăng đáng kể nguy cơ dị tật bẩm sinh nghiêm trọng hoặc sảy thai. Tuy nhiên, thuốc lợi tiểu thiazide bao gồm chlorthalidone, có liên quan đến các biến cố bất lợi cho thai nhi như vàng da, giảm tiểu cầu, hạ đường huyết và mất cân bằng điện giải. Do đó, chlorthalidone không phải là lựa chọn điều trị đầu tay được ưu tiên cho tăng huyết áp trong thai kỳ. Mặc dù chlorthalidone không ngăn ngừa hoặc làm thay đổi diễn biến của tiền sản giật, nhưng chúng không nên là liệu pháp chính cho tăng huyết áp trong thai kỳ.

Cân nhắc khi cho con bú: Nồng độ chlorthalidone trong sữa mẹ tương đối thấp, tuy nhiên động học thanh thải kéo dài của thuốc có thể dẫn đến tích tụ thuốc ở trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sinh non. Ngoài ra, đặc tính dược lý của chlorthalidone có thể ức chế tiết sữa. Do đó, có thể cân nhắc sử dụng một loại thuốc thay thế để giảm thiểu các nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến việc trẻ sơ sinh tiếp xúc với chlorthalidone qua sữa mẹ.

Quá liều

Triệu chứng: Chóng mặt, buồn nôn, buồn ngủ, giảm thể tích máu, hạ huyết áp, rối loạn điện giải, rối loạn nhịp tim, co thắt cơ.

Xử trí: Rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt hoặc gây nôn. Theo dõi huyết áp, chất lỏng và điện giải với các biện pháp điều chỉnh thích hợp được thực hiện. Theo dõi dịch truyền tĩnh mạch, bù điện giải và bổ sung huyết tương nhân tạo có thể có ích.

Dược lý

Chlorthalidone phát huy tác dụng lợi tiểu và hạ huyết áp bằng cách ức chế hoạt động của chất đồng vận chuyển natri-clorua tại ống lượn xa của nephron trong thận. Mặc dù có cấu trúc hóa học hơi khác so với thuốc lợi tiểu thiazide truyền thống, chlorthalidone có cơ chế tác dụng tương tự, đều chứa nhóm sulfonamid với khả năng ức chế enzyme carbonic anhydrase, góp phần làm thay đổi quá trình tái hấp thu ở ống thận.

Cụ thể, chlorthalidone ngăn chặn sự tái hấp thu natri và clorua thông qua ức chế đồng vận chuyển Na-Cl, khiến natri tích tụ nhiều hơn trong lòng ống thận. Sự gia tăng nồng độ natri này tạo ra áp lực thẩm thấu lớn hơn, thúc đẩy dịch từ mô ngoại bào chảy vào lòng ống, qua đó tăng lượng nước được thải ra cùng với natri. Quá trình này làm giảm thể tích dịch ngoại bào và thể tích nội mạch, giảm áp suất thủy tĩnh trong mạch máu, từ đó giúp hạ huyết áp một cách rõ rệt về mặt lâm sàng. Tác dụng lợi tiểu của chlorthalidone thường bắt đầu sau khoảng 2 giờ và đạt tối đa sau 12 giờ, với hiệu lực kéo dài lên đến 72 giờ, cho phép dùng liều duy nhất mỗi ngày nhưng vẫn duy trì hiệu quả ổn định.

Tác dụng hạ huyết áp là do giảm thể tích huyết tương lúc ban đầu và giảm hiệu suất của tim. Trong điều trị liên tục, tác dụng chống tăng huyết áp là do giảm sức cản của toàn bộ mạch máu ngoại biên. Tác dụng này phát triển chậm hơn nhiều so với tác dụng lợi tiểu xuất hiện tức thời. Clortalidon còn làm tăng tác dụng của những thuốc chống tăng huyết áp khác. Tác dụng chống hội chứng Ménière là do giảm tích nước nội dịch. Cần phải tránh những liều quá cao thường gây giảm kali huyết và những phản ứng bất lợi về chuyển hóa. Sự giảm kali huyết như vậy có thể là một biến chứng quan trọng ở một số người bệnh.

Dược động học

Hấp thu: Chlorthalidone thường bắt đầu phát huy tác dụng điều trị trong vòng 3 giờ sau khi dùng, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau 2 đến 6 giờ kể từ khi dùng thuốc.

Phân bố: Chlorthalidone có khả năng liên kết với protein cao, chủ yếu là với albumin do có ái lực với anhydrase carbonic hồng cầu.

Chuyển hóa: Chlorthalidone trải qua quá trình chuyển hóa một phần ở gan.

Bài tiết: Bài tiết qua thận đóng vai trò quan trọng trong việc đào thải chlorthalidone ra khỏi cơ thể, với phần lớn được bài tiết qua thận dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải của thuốc này dao động từ 45 đến 60 giờ, góp phần vào thời gian tác dụng kéo dài của thuốc, thường kéo dài từ 48 đến 72 giờ.

Bảo quản

Chlortalidone cần được bảo quản trong khoảng 20 - 25 ° C, tránh ánh sáng và độ ẩm.

Đặc điểm

Chlorthalidone là một sulfonamid có tác dụng giống các thuốc lợi tiểu thiazid, được FDA chấp thuận từ năm 1960 để kiểm soát tăng huyết áp. Chlorthalidon làm tăng thải trừ muối và nước do cơ chế tái hấp thu ion natri và ion clo, từ đó giúp kiểm soát huyết áp ở những người mắc bệnh tăng huyết áp.

Tên chung quốc tế: Chlortalidone.

Loại thuốc: Thuốc lợi tiểu.

Dạng thuốc và hàm lượng: Dạng viên nén có hàm lượng 15 mg, 25 mg, 50 mg, 100 mg.

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)