Huyền sâm là một vị thuốc quen thuộc trong Y học cổ truyền. Vậy huyền sâm có tác dụng gì đối với sức khỏe? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về công dụng của huyền sâm và cách sử dụng hiệu quả.
1Giới thiệu chung về huyền sâm
Huyền sâm là gì?
Tên gọi khác: Hắc sâm, Nguyên sâm.
Tên khoa học: Scrophularia ningpoensis Hemsl.
Họ: Scrophulariaceae (Hoa mõm sói).
Đặc điểm thực vật của cây huyền sâm:
- Cây thân thảo sống nhiều năm, cao từ 1,5 - 2m.
- Thân cây có dạng vuông, màu xanh lục, có rãnh dọc và bốn góc hơi phồng lồi.
- Lá mọc đối chữ thập, hình trứng, đầu nhọn, mép có răng cưa nhỏ và đều. Lá phía dưới có kích thước lớn hơn và cuống dài hơn so với lá phía trên.
- Hoa mọc thành chùm ở đầu cành hoặc kẽ lá, có màu vàng nâu hoặc trắng vàng nhạt, hình ống hơi phình ở giữa. Hoa 5 cánh, trong đó có một cánh cao hơn các cánh còn lại.
- Quả và hạt có màu đen, mùa hoa quả thường rơi vào khoảng tháng 6 - 10.
Phân bố: Cây huyền sâm có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được di thực vào Việt Nam, hiện nay được trồng ở nhiều nơi.
Bộ phận dùng: Rễ huyền sâm có hình trụ dài 5 - 15cm, phần trên hơi phình to, phần dưới thuôn nhỏ. Vỏ rễ màu vàng xám với nhiều nếp nhăn, bên trong màu đen, mềm dẻo và có mùi đường cháy đặc trưng.
Thu hái: Cây được nhân giống bằng hạt vào mùa xuân với mật độ khoảng 1,5 kg hạt giống/ha. Rễ được thu hoạch vào mùa thu (tháng 10 - 11) với năng suất trung bình khoảng 5 tấn rễ tươi/ha.
Chế biến:
- Sau khi thu hoạch, rễ được rửa sạch, cắt bỏ rễ con và chồi thừa, phân loại theo kích thước, sau đó phơi hoặc sấy ở nhiệt độ 50 - 60°C cho đến khi gần khô.
- Tiếp theo, rễ được ủ từ 5 - 10 ngày để phần ruột chuyển sang màu đen hoặc nâu đen, rồi tiếp tục phơi khô hoàn toàn.
- Khi sử dụng, dược liệu được rửa sạch, ủ mềm, thái lát và phơi khô.[1]

Phần rễ củ của huyền sâm được sử dụng làm thuốc
Thành phần hóa học của huyền sâm
Các nghiên cứu hóa thực vật đã xác định được hơn 170 hợp chất có trong huyền sâm, bao gồm:
- Iridoid: Đây là nhóm hợp chất đặc trưng của huyền sâm, trong đó hai thành phần chính là harpagid và harpagosid. Ngoài ra, còn có các dẫn chất khác như seconingpogenin, dihydrocatalpolgenin, catalpol, globulin, aucubin, epiloganin, eurostoside, ningpogenin, ningpogoside, scrophularianoid, scrophulozit, teuhiricoside.
- Phenolic glycoside: Rhamnopyranosyl vanilloyl, axit syringic-4-O-α-L-rhamnoside, sibirioside A, scrophuside, isoacteoside, acteoside, buergeriside A1, angozit C, cistanoside D và F, ningposide A, B, C và D.
- Flavonoid: Homoplantaginin, nepitrin, liquiritigenin và prim-O-glucosylcimifugin.
- Triterpenoid: Clematomanshurica saponin, eucalyptolic acid, oleanonic acid, scrokoelziside A và B, ursolic acid, lupeol, oleanolic acid.
- Alkaloid: 5-methoxypyrrolidin-2-on, ningpoensine A, B và C, ningpgenin A và B, scrophularianine A, B và C, isoxerin, adenosin.
- Các hợp chất khác: Saccharide, axit béo, β-sitosterol, acid oleic, rhamnose, glycerol...[1]
Với thành phần hóa học đa dạng, huyền sâm không chỉ là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền mà còn có tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu thuốc chữa bệnh hiện đại.

Huyền sâm chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học như iridoid, phenolic glycoside, flavonoid, triterpenoid, alkaloid
2Huyền sâm có tác dụng theo Y học cổ truyền
Vị thuốc huyền sâm:
- Vị: Mặn, đắng lẫn ngọt.
- Tính: Hàn (mát).
- Quy kinh: Quy vào kinh Phế, Thận, Tỳ và Vị.
- Công năng: Dương âm, sinh tân dịch, giáng hỏa, giải độc, thanh nhiệt, nhuận táo, hoạt trường, lợi yết hầu và chỉ khát.
- Chủ trị: Sốt nóng, sốt âm ỉ, sốt về chiều, khát nước, táo bón, nóng trong xương, viêm họng, viêm thanh quản, viêm miệng, viêm lợi, viêm kết mạc, lao hạch, mụn nhọt, lở loét, phát ban, chảy máu cam, mồ hôi trộm, phù thũng, bạch hầu, ban sởi...

Huyền sâm là vị thuốc cổ truyền có tính hàn, vị mặn, đắng lẫn ngọt
3Huyền sâm có tác dụng theo Y học hiện đại
Bảo vệ tim mạch
Huyền sâm có nhiều tác dụng tích cực đối với hệ tim mạch, bao gồm:
- Cải thiện cấu trúc tim: Huyền sâm giúp giảm tổn thương tim do tăng huyết áp và xơ hóa cơ tim, đồng thời hạ huyết áp và ức chế các con đường gây tái cấu trúc tâm thất (Ventricular Remodeling – VR).
- Bảo vệ chống tổn thương do thiếu máu não: Dịch chiết huyền sâm giúp giảm tổn thương não ở chuột bị thiếu máu cục bộ, tăng hoạt tính enzyme chống oxy hóa và cải thiện hoạt động tế bào não.
- Chống xơ vữa động mạch: Huyền sâm giúp giảm viêm, hạ lipid máu và ngăn ngừa tăng huyết áp do xơ vữa động mạch, đồng thời bảo vệ tế bào nội mô mạch máu.
- Ngăn ngừa kết tập tiểu cầu: Huyền sâm giúp giãn mạch, cải thiện vi tuần hoàn và ngăn ngừa hình thành cục máu đông bằng cách điều chỉnh kênh ion mạch máu.
- Bảo vệ cơ tim: Chiết xuất huyền sâm có thể giúp giảm tổn thương tế bào cơ tim, chống oxy hóa và bảo vệ tim trước nguy cơ nhồi máu cơ tim.[2]

Huyền sâm giúp bảo vệ cấu trúc tim và ngăn ngừa bệnh tim mạch
Chống viêm và chống oxy hóa
Khi cơ thể bị viêm (như viêm phổi, viêm loét miệng), hệ miễn dịch hoạt động quá mức, giải phóng nhiều chất gây viêm, làm tổn thương mô. Dịch chiết huyền sâm giúp giảm viêm bằng cách ức chế các chất gây viêm như IL-1B, IL-2, IL-4 và COX-2, từ đó giảm sưng, đau và tổn thương. Một số thành phần trong huyền sâm còn giảm phù nề (sưng tấy) và làm lành vết thương nhanh hơn.
Mặt khác, huyền sâm giúp loại bỏ các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương, từ đó giảm nguy cơ viêm nhiễm và lão hóa. Ngoài ra, huyền sâm còn giúp tăng cường hoạt động của các enzyme bảo vệ tế bào, giúp cơ thể chống lại tác hại của stress oxy hóa.[2]

Huyền sâm vừa giúp giảm viêm, vừa bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa
Hỗ trợ trị tiểu đường
Huyền sâm có khả năng hỗ trợ điều trị tiểu đường nhờ tác động lên ba yếu tố chính:
- Giảm đường huyết và cải thiện insulin: Trong nghiên cứu trên chuột mắc tiểu đường tuýp 2, chiết xuất huyền sâm giúp giảm đường huyết, hạ HbA1c (chỉ số phản ánh lượng đường trung bình trong máu) và cải thiện độ nhạy insulin. Một nghiên cứu khác cho thấy, polysaccharides trong huyền sâm có tác dụng cải thiện chuyển hóa đường và chất béo, giúp kiểm soát đường huyết tốt hơn.
- Tăng sử dụng glucose trong tế bào: Dịch chiết ethanol từ huyền sâm giúp tăng cường hấp thu glucose vào tế bào HepG2, từ đó giảm lượng đường trong máu.
- Chống oxy hóa và bảo vệ tế bào: Aucubin trong huyền sâm giúp giảm đường huyết, tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa như CAT, GSH-Px, SOD đồng thời bảo vệ ty thể của tế bào khỏi tổn thương do stress oxy hóa. Hoạt chất geniposide cũng có tác dụng ổn định đường huyết và triglyceride, ức chế hoạt động của enzyme G6Pase và GP - những enzyme liên quan đến việc sản xuất glucose trong gan.[2]

Huyền sâm hỗ trợ trị tiểu đường nhờ các hợp chất polysaccharides, aucubin và geniposide
Bảo vệ gan
Huyền sâm bảo vệ gan thông qua các cơ chế sau:
- Chống oxy hóa: Chiết xuất huyền sâm giúp giảm nồng độ MDA và bilirubin toàn phần (TBiL) trong huyết thanh, đồng thời tăng hoạt động của enzym chống oxy hóa như SOD và GSH-Px, từ đó bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương do stress oxy hóa. Hợp chất rhamnopyranosyl vanilloyl trong huyền sâm giúp giảm hoạt động enzym ALT và AST giúp bảo vệ gan nhờ khả năng chống oxy hóa lipid.
- Giảm apoptosis (Chết tế bào theo chương trình): Acteoside giúp tăng tỷ lệ sống của tế bào gan, giảm rò rỉ LDH, từ đó hạn chế tổn thương tế bào gan. Acteoside còn ức chế quá trình chết tế bào gan bằng cách giảm biểu hiện của các protein liên quan đến apoptosis như Bcl-2, Fas, FasL.
- Giảm tổn thương gan do thiếu máu cục bộ: Geniposide giúp tăng nồng độ protein BID và cytochrome, đồng thời giảm hoạt động của caspase-3, từ đó giảm apoptosis và stress oxy hóa ở gan.[2]

Huyền sâm bảo vệ gan nhờ hoạt chất rhamnopyranosyl vanilloyl, acteoside và geniposide
Bảo vệ thần kinh và hỗ trợ điều trị Alzheimer
Huyền sâm có tác dụng bảo vệ thần kinh và hỗ trợ điều trị bệnh Alzheimer nhờ vào nhóm hoạt chất glycoside iridoid, đặc biệt là harpagoside, geniposide, aucubin và catalpol.
- Harpagoside làm giảm mức TBARS (chỉ số đánh giá stress oxy hóa), tăng hoạt động chống oxy hóa của enzyme SOD và glutathione reductase (GSH), qua đó chống lại sự thoái hóa thần kinh. Đồng thời, harpagoside còn thúc đẩy sản sinh BDNF - một protein quan trọng giúp bảo vệ và tái tạo tế bào thần kinh.
- Geniposide có tác dụng chống viêm nhờ khả năng ức chế các con đường tín hiệu ERK, IKB/NF-κB và giảm sản xuất các yếu tố gây viêm như IL-1β, TNF-α và protein amyloid-β (Aβ) - tác nhân chính gây Alzheimer. Ngoài ra, geniposide còn giúp bảo vệ tế bào thần kinh SH-SY5Y trước tổn thương do formaldehyde, giúp duy trì hình thái, số lượng tế bào và tăng hoạt tính enzym chống oxy hóa như SOD và GSH-Px.
- Aucubin giúp bảo vệ não trong bệnh lý do tiểu đường, giảm tổn thương vùng hippocampus, thúc đẩy tái tạo sợi trục và bao myelin sau chấn thương thần kinh ngoại biên. Bên cạnh đó, aucubin còn điều chỉnh quá trình chết tế bào bằng cách giảm Bcl-2 (chất ức chế apoptosis), tăng Bax (chất kích thích apoptosis) và giảm stress oxy hóa thông qua tăng cường hoạt động của các enzyme như catalase, SOD và glutathione peroxidase.
- Catalpol có thể ngăn chặn quá trình chết tế bào thần kinh bằng cách điều chỉnh iNOS và NO trong các rối loạn thần kinh liên quan đến con đường tín hiệu ERK.[2]

Huyền sâm có tác dụng bảo vệ thần kinh nhờ vào nhóm hoạt chất glycoside iridoid
Điều hòa miễn dịch
Ở chuột bị ức chế miễn dịch do cyclophosphamide, dịch chiết huyền sâm giúp giảm phản ứng dị ứng, kích thích sản sinh tế bào miễn dịch ở lách và tăng cường sản xuất các cytokine quan trọng như IL-2, IFN-γ, TNF-α và NO, góp phần cải thiện đáp ứng miễn dịch.
Trong trường hợp suy giảm miễn dịch do thiếu dương lách, huyền sâm giúp cải thiện chức năng tiêu hóa, tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng và điều hòa mỡ máu, góp phần khôi phục chức năng miễn dịch của tỳ vị.
Glycoside iridoid và glycoside phenylpropanoid trong huyền sâm có tác dụng phục hồi chức năng miễn dịch theo hướng bổ âm (giảm mức cAMP, cGMP và tỷ lệ cAMP/cGMP).
Polysaccharide từ huyền sâm có thể kích thích sự phát triển của tế bào lympho lách và tăng sản xuất các kháng thể quan trọng như IgG, IgM cùng với các cytokine IL-2, IL-4, IFN-γ giúp tăng cường cả miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào.[2]

Huyền sâm có tác dụng điều hòa miễn dịch nhờ sự tác động của glycoside iridoid, glycoside phenylpropanoid và polysaccharide
Chống khối u
Các nghiên cứu cho thấy huyền sâm có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào khối u nhờ vào các hợp chất có hoạt tính trong dược liệu (như polysaccharide, aucubin và các hoạt chất trong dịch chiết nước). Cơ chế tác động chủ yếu bao gồm:
- Kích thích miễn dịch và ức chế sự phát triển khối u: Trên mô hình chuột mang khối u Eca-109 và S180, polysaccharide trong huyền sâm giúp tăng các chỉ số miễn dịch như chỉ số tuyến ức và chỉ số lách. Đồng thời, kích thước khối u cũng giảm và thời gian sống của chuột tăng lên.
- Thúc đẩy quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis): Dịch chiết nước huyền sâm giúp ức chế sự phát triển của tế bào ung thư tuyến giáp SW579 bằng cách làm giảm biểu hiện của Bcl-2 – một protein giúp tế bào ung thư tránh apoptosis. Aucubin trong huyền sâm có tác dụng chống ung thư phổi không tế bào nhỏ A549 bằng cách làm gián đoạn chu kỳ tế bào và thúc đẩy apoptosis, qua đó làm chậm sự phát triển của khối u.
- Chống viêm và chống oxy hóa: Giảm tổn thương tế bào do gốc tự do, góp phần hạn chế nguy cơ phát triển ung thư.[2]

Dịch chiết huyền sâm có tác dụng ức chế sự phát triển của khối u
Giảm mệt mỏi
Dịch chiết ethanol từ huyền sâm (1,2 g/kg) khi dùng đường uống giúp kéo dài thời gian bơi lội và tăng thời gian sống sót của chuột dưới điều kiện thiếu oxy áp suất bình thường, cho thấy tác dụng hỗ trợ sức bền và khả năng chịu đựng của cơ thể.
Polysaccharide từ huyền sâm có tác dụng giảm mệt mỏi do vận động thông qua các cơ chế sau:
- Tăng dự trữ glycogen trong cơ và gan - giúp cung cấp năng lượng ổn định trong quá trình vận động.
- Giảm acid lactic trong máu - hạn chế tình trạng mỏi cơ và suy giảm hiệu suất vận động.
- Duy trì đường huyết ổn định - ngăn ngừa hạ đường huyết và bảo vệ cơ thể khỏi suy kiệt năng lượng.[2]

Huyền sâm có tác dụng làm giảm mệt mỏi
4Hướng dẫn sử dụng huyền sâm an toàn, hiệu quả
Hướng dẫn sử dụng dược liệu huyền sâm an toàn và hiệu quả:
- Liều dùng hợp lý: 10 - 12 g/ngày.
- Các dạng dùng: Sắc lấy nước uống, tán thành bột mịn để pha với nước uống, ngâm rượu. Ngoài ra, huyền sâm có thể được dùng để đắp/bôi ngoài da trong một số trường hợp, tùy theo mục đích điều trị.

Huyền sâm được dùng với liều khuyến nghị là 10 - 12 g/ngày
5Một số bài thuốc có sử dụng huyền sâm
Bài thuốc trị các loại độc do rò
Nguyên liệu: Huyền sâm, rượu.
Cách dùng: Ngâm huyền sâm với rượu, dùng uống hàng ngày.
Bài thuốc chữa gân máu đỏ lan đến đồng tử mắt
Nguyên liệu: Huyền sâm, gan heo 1 cái.
Cách dùng: Tán huyền sâm thành bột. Nấu chín gan heo bằng nước cơm, cắt nhỏ, chấm vào bột thuốc để ăn hàng ngày.
Bài thuốc trị cổ họng sưng nghẹn
Nguyên liệu: Thử niêm tử 40g, huyền sâm (nửa sống nửa sao) 40g.
Cách dùng: Tán bột các vị thuốc, dùng uống.
Bài thuốc trị nhiệt tích ở tam tiêu
Nguyên liệu: Đại hoàng 40g, hoàng liên 40g, huyền sâm 40g.
Cách dùng: Tán bột mịn, trộn với mật làm viên bằng hạt ngô đồng lớn. Mỗi lần dùng 30 - 40 viên uống với nước. Trẻ nhỏ dùng viên nhỏ bằng hạt gạo lớn.
Bài thuốc phòng chứng đậu
Nguyên liệu: Thỏ ty tử 400g, huyền sâm 200g.
Cách dùng: Giã nhỏ huyền sâm, phơi khô, tán bột. Thỏ ty tử phơi khô, tán bột, trộn với đường làm viên hoàng. Mỗi lần dùng 6-8g uống với nước đường.
Bài thuốc hỗ trợ điều trị bệnh lao
Nguyên liệu: Mật ong 480g, cam tùng 180g, huyền sâm 480g.
Cách dùng: Tán bột dược liệu, hòa với mật, bỏ vào hũ kín, chôn xuống đất 10 ngày. Tiếp tục dùng tro luyện với mật, cho vào bình ủ kín 5 ngày. Sau đó, đem đốt cháy, cho bệnh nhân ngửi.
Bài thuốc giúp làm sáng mắt
Nguyên liệu: Bạch tật lê, địa hoàng (sinh địa), sài hồ, huyền sâm, cam cúc hoa, câu kỷ tử.
Cách dùng: Sắc lấy nước uống.
Bài thuốc trị bạch hầu
Nguyên liệu: Sinh địa 16g, cam thảo 4g, mẫu đơn bì 12g, bạc hà 2g, huyền sâm 20g, mạch môn 12g, bối mẫu 8g, bạch thược 16g.
Cách dùng: Sắc lấy nước uống.

Huyền sâm thường được kết hợp với các vị dược liệu khác để chữa bệnh
6Lưu ý khi sử dụng huyền sâm
Mặc dù huyền sâm có nhiều công dụng trong điều trị bệnh lý, nhưng cần lưu ý một số điểm quan trọng sau để đảm bảo an toàn khi sử dụng:
- Đối tượng không nên dùng: Người tỳ hư, tỳ vị có thấp, tiêu chảy, âm hư kèm tiêu chảy, âm hư không có nhiệt, huyết hư, đình ẩm, huyết thiếu, hàn nhiệt, mắt mờ và chi mãn.
- Tương kỵ: Huyền sâm kỵ sơn thù, can khương, đại táo, hoàng kỳ và phản lê lô.
- Tác dụng phụ: Nôn mửa, tiêu chảy, giảm nhịp tim, chán ăn, buồn nôn,…
- Tương tác thuốc: Tránh sử dụng huyền sâm cùng thuốc trị tiểu đường, thuốc ức chế beta, thuốc chống loạn nhịp,…
- Tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng các bài thuốc từ huyền sâm trong điều trị bệnh.

Tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng các bài thuốc từ huyền sâm trong điều trị bệnh
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về những tác dụng của cây huyền sâm đối với sức khỏe. Nếu bạn thấy bài viết này hữu ích, hãy chia sẻ đến mọi người nhé!
Nguồn tham khảo
Huyền sâm –Scrophularia ningpoensis , Scrophulariaceae
https://mplant.ump.edu.vn/index.php/huyen-sam-scrophularia-ningpoensis-scrophulariaceae/Ngày tham khảo:
23/3/2025
Pharmacology, phytochemistry, and traditional uses of Scrophularia ningpoensis Hemsl
https://sci-hub.se/https://www.sciencedirect.com/science/article/abs/pii/S0378874120335765Ngày tham khảo:
23/3/2025
Xem thêm 
Xem nguồn
Link bài gốc
Lấy link!https://giadinhmoi.vn/huyen-sam-co-tac-dung-gi-cong-dung-va-lieu-dung-huyen-sam-d95073.html