Giao tại:
Giỏ hàng

Đã thêm sản phẩm vào giỏ thuốc

Xem giỏ thuốc
Hotline (8:00 - 21:30) 1900 1572

Chọn tỉnh thành, phường xã để xem chính xác giá và tồn kho

Địa chỉ đã chọn: Thành phố Hồ Chí Minh

Chọn
Trang thông tin điện tử tổng hợp

16 tác dụng của cây tầm bóp và các bài thuốc, lưu ý sử dụng

Cập nhật: 01/01/2022
Lượt xem: 81821
Thẩm định nội dung bởi

Bác sĩ Y học cổ truyền - Phục hồi chức năng Nguyễn Văn Điện

Chuyên khoa: Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng, Y học cổ truyền

Bác sĩ Nguyễn Văn Điện, chuyên khoa Y học cổ truyền tại Phòng khám Đa khoa chất lượng cao Tuệ Tâm. Hiện là bác sĩ kiểm duyệt bài viết của Nhà thuốc An Khang.

Cây tầm bóp, một loại cây có những ứng dụng đa dạng trong việc làm giảm đau và sưng, hỗ trợ giảm viêm khớp và chấn thương cơ bắp. Chúng ta cũng sẽ khám phá cách cây tầm bóp được sử dụng để giải quyết một số vấn đề sức khỏe khác như đau đầu, đau răng và chống co thắt cơ nhé!

1Giới thiệu về cây tầm bóp

Mô tả cây tầm bóp

Cây tầm bóp, hay còn gọi là cây bôm bốp, thù lù cạnh, bùm bụp hoặc lồng đèn, mang tên khoa học là Physalis angulata. Loài cây này thuộc họ Cà, có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Mỹ và sinh trưởng như cỏ dại.

Cây tầm bóp là loại thảo dược nhiệt đới, cao từ 50-90cm, có thân góc, lá bầu dục, hoa vàng hay trắng, quả mọng đỏ bọc trong đài. Cây mọc hoang ở nhiều nơi như bờ đường, bãi cỏ, vườn hay rừng thấp.

Cây cũng được trồng làm rau ăn hoặc thuốc. Các bộ phận của cây như rễ, thân, lá, quả đều có công dụng chữa bệnh. Cây có thể thu hái quanh năm và dùng tươi hoặc khô. Tầm bóp khô nên để trong bọc kín ở nơi khô ráo để tránh ẩm mốc.

Tấm bóp là một loại cây thảo dược nhiệt đới

Tấm bóp là một loại cây thảo dược nhiệt đới

Các thành phần chính có trong cây tầm bóp

Các nhà khoa học đã phân tích thành phần hóa học của thân và quả tầm bóp trong phòng thí nghiệm. Họ tìm thấy:

Trong quả tầm bóp chứa nhiều thành phần có lợi cho sức khoẻ

Trong quả tầm bóp chứa nhiều thành phần có lợi cho sức khoẻ

Tác dụng dược lý của cây tầm bóp

Cây tầm bóp là loại thảo dược có vị đắng, tính mát, quy vào kinh Tâm, Bàng quang. Cây có tác dụng thanh nhiệt, lợi thấp, tiêu đờm, chỉ khái, tán kết. Quả cây có vị chua nhẹ, tính bình, quy vào kinh Tâm, Bàng quang.

Quả có tác dụng thanh nhiệt, lợi tiểu, tiêu đờm. Cây được dùng chữa cảm, sốt, tiểu đường, viêm họng, ho khan hoặc ho có đờm, thủy đậu, phát ban, nóng trong, nôn ói, sưng đau yết hầu, bệnh tay chân miệng.

Cây còn có khả năng chống ung thư, cải thiện hệ miễn dịch, ngăn ngừa và điều trị bệnh Scorbut. Cây cũng có các tác dụng khác như kháng khuẩn, hạ đường huyết, hạ huyết áp, chống co thắt, chống nấm, chống đông máu.

Tầm bóp giúp ổn định đường huyết và hạ huyết áp

Tầm bóp giúp ổn định đường huyết và hạ huyết áp

2Tác dụng của cây tầm bóp trong điều trị bệnh

Kháng khuẩn, chống nấm, chống viêm

Cây tầm bóp là một loại thảo dược có nhiều tác dụng chữa bệnh, trong đó có kháng khuẩn, chống nấm, chống viêm.[2]

Chiết xuất từ lá và quả tầm bóp có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn gây bệnh như Staphylococcus aureus, Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Salmonella typhi, Bacillus subtilis và Candida albicans.

Các chất hoạt tính trong cây tầm bóp như physalin, physagulin và alcaloid có thể là nguyên nhân gây ra các hiệu ứng kháng khuẩn, chống nấm, chống viêm. Vì vậy, cây tầm bóp có thể được sử dụng làm nguyên liệu cho các sản phẩm dược phẩm và mỹ phẩm.

Tầm bóp có tác dụng kháng khuẩn nhờ các hoạt chất của nó

Tầm bóp có tác dụng kháng khuẩn nhờ các hoạt chất của nó

Chống oxy hoá

Cây tầm bóp có chứa nhiều chất chống oxy hoá như phenolic, flavonoid, carotenoidvitamin C. Những chất này có khả năng bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do gây hại cho các tế bào và mô. Chống oxy hoá cũng giúp ngăn ngừa các bệnh mãn tính như ung thư, tim mạch, tiểu đường và lão hóa

Chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do

Chứa nhiều chất chống oxy hóa giúp bảo vệ cơ thể khỏi các gốc tự do

Làm lành vết thương

Cây tầm bóp có tính kháng khuẩn, kháng viêm và làm se khít các mao mạch máu. Những đặc tính này giúp cây tầm bóp có thể làm lành các vết thương ngoài da, giảm sưng đỏ, ngăn nhiễm trùng và tăng quá trình tái tạo mô. Cây tầm bóp cũng có thể điều trị các bệnh da liễu như vẩy nến, eczema và ghẻ.

Tính kháng khuẩn, kháng viêm giúp mau lành vết thương

Tính kháng khuẩn, kháng viêm giúp mau lành vết thương

Giúp giảm cholesterol trong máu

Cây này có chứa nhiều vitamin A và C, có tác dụng hạ cholesterol trong máu. Nhờ vậy, bạn có thể ngăn ngừa các bệnh liên quan đến cholesterol như đột quỵ, gan nhiễm mỡ và các bệnh khác.[3]

Một nghiên cứu của Trung Quốc vào năm 1999 đã chứng minh hiệu quả của cây này. Họ tiêm chiết suất của cây vào chuột bạch có lượng cholesterol cao trong cơ thể. Sau vài phút, cholesterol đã bị đào thải ra ngoài qua nước tiểu của chuột.

Vitamin A và C trong tầm bóp giúp hạ cholesterol máu

Vitamin A và C trong tầm bóp giúp hạ cholesterol máu

Hỗ trợ điều trị tiểu đường

Cây tầm bóp có tác dụng thanh nhiệt, thải độc, phòng chống sỏi thận, giải quyết tình trạng tiểu khó, bảo vệ hệ thống tiết niệu.[4]

Tăng cường hệ miễn dịch

Các nhà khoa học từ Việt Nam, Trung Quốc và Philippines đã báo cáo rằng cây này có khả năng tăng cường và kích hoạt bạch cầu trong cơ thể. Bạch cầu là những tế bào miễn dịch có vai trò quan trọng trong việc tiêu diệt các tác nhân gây bệnh và độc tố.

Tầm bóp có khả năng tăng cường hệ miễn dịch chống lại các tác nhân gây bệnh

Tầm bóp có khả năng tăng cường hệ miễn dịch chống lại các tác nhân gây bệnh

Bổ sung vitamin C cho cơ thể

Cây tầm bóp cũng là một nguồn vitamin C dồi dào, có lợi cho sức khỏe và sắc đẹp. Vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh, giúp ngăn ngừa lão hóa, nám da, tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ quá trình sản xuất collagen.

Hỗ trợ sức khỏe tim mạch

Cây tầm bóp cũng có tác dụng hỗ trợ sức khỏe tim mạch, giúp ngăn ngừa các bệnh về tim như đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim, suy tim,…

Cây tầm bóp có chứa các hoạt chất như flavonoid, saponin, tanin… có khả năng giãn mạch máu, hạ huyết áp, làm loãng máu và chống đông máu. Nhờ vậy, cây tầm bóp giúp cải thiện tuần hoàn máu, giảm áp lực lên tim và ngăn ngừa các vấn đề về mạch vành.

Tầm bóp giúp ngăn ngừa các biến chứng của tim như: nhồi máu cơ tim, suy tim...

Tầm bóp giúp ngăn ngừa các biến chứng của tim như: nhồi máu cơ tim, suy tim...

Lợi tiểu

Cây tầm bóp là một loại thảo dược có tác dụng lợi tiểu, giúp thải trừ các chất độc hại và dư thừa trong cơ thể. Cây tầm bóp có chứa nhiều chất xơ, các axit béo và alkaloid, giúp hấp thụ bớt axit uric có trong máu, nước tiểu, tốt cho bệnh gout.

Tầm bóp chứa một số hợp chất có khả năng kích thích chức năng thận

Tầm bóp chứa một số hợp chất có khả năng kích thích chức năng thận

Hỗ trợ điều trị Gout

Cây tầm bóp cũng là một loại thảo dược có ích cho người bị gout, một bệnh viêm khớp do tích tụ axit uric trong máu và các khớp xương. Cây tầm bóp cũng có khả năng hạ axit uric trong máu, ngăn ngừa sự hình thành và lắng đọng của các tinh thể urat gây gout.

Điều trị đau dạ dày

Cây tầm bóp là một loại thảo dược có tác dụng điều trị đau dạ dày, giúp làm dịu các triệu chứng như ợ nóng, ợ chua, đầy hơi, khó tiêu. Cây tầm bóp có chứa nhiều chất kháng viêm, kháng khuẩn, giúp giảm viêm loét dạ dày, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn Helicobacter pylori gây bệnh.

Tầm bóp giúp làm dịu đi các triệu chứng của cơn đau dạ dày

Tầm bóp giúp làm dịu đi các triệu chứng của cơn đau dạ dày

Hỗ trợ điều trị ung thư

Cây tầm bóp cũng là một loại thảo dược có tác dụng hỗ trợ điều trị ung thư, một bệnh lý nguy hiểm do sự phát triển bất thường của các tế bào trong cơ thể. Có khả năng ức chế sự phát triển và di căn của các tế bào ung thư, đặc biệt là ung thư vú, ung thư tử cung và ung thư dạ dày.[5]

Cây tầm bóp cũng có tác dụng giảm các triệu chứng khó chịu do hóa trị và xạ trị như mệt mỏi, nôn mửa, đau đầu, chán ăn… Cây tầm bóp cũng có tác dụng bồi bổ cơ thể, tăng cường hệ miễn dịch và chống oxy hóa. Bạn có thể sử dụng cây tầm bóp để hỗ trợ điều trị ung thư bằng cách sắc nước uống hoặc pha trà uống hàng ngày.

Điều trị viêm họng

Cây tầm bóp có tác dụng thanh nhiệt, tiêu đờm, chỉ khái. Bạn có thể sắc lá hoặc quả tầm bóp với nước để uống hàng ngày, hoặc nhai sống để giảm đau rát. Cây tầm bóp giúp làm sạch họng, giảm viêm nhiễm và kích ứng.

Tầm bóp làm giảm viêm nhiễm trong họng, giúp sạch họng

Tầm bóp làm giảm viêm nhiễm trong họng, giúp sạch họng

Hạ sốt, chữa cảm lạnh

Cây tầm bóp có vị đắng, tính mát, có tác dụng thanh nhiệt, tiêu đờm, chỉ khái. Bạn có thể sắc lá hoặc quả tầm bóp với nước để uống hàng ngày, hoặc pha trà uống hàng ngày. Cây tầm bóp giúp giảm sốt, làm loãng đờm, giảm các triệu chứng như sổ mũi, hắt hơi, đau đầu, đau cơ.

Tầm bóp làm dịu đi cơn ho, làm sạch họng

Tầm bóp làm dịu đi cơn ho, làm sạch họng

Hỗ trợ điều trị bệnh tay chân miệng

Bệnh tay chân miệng là một bệnh nhiễm virus thường gặp ở trẻ em, gây ra các triệu chứng như sốt, nổi ban ở tay, chân và miệng, loét miệng và viêm nướu. Cây tầm bóp có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, kháng khuẩn và kháng vi-rút. Bạn có thể sắc lá hoặc quả tầm bóp với nước để uống hàng ngày, hoặc nhai sống để làm dịu cơn đau và giảm viêm nhiễm.

Tầm bóp giải độc gan giúp hạn chế tình trạng bệnh tay chân miệng

Tầm bóp giải độc gan giúp hạn chế tình trạng bệnh tay chân miệng

Tốt cho mắt

Cây tầm bóp là một loại thảo dược có nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, trong đó có tác dụng tốt cho mắt. Cây tầm bóp có chứa nhiều vitamin A, vitamin C và các chất chống oxy hóa, giúp bảo vệ võng mạc, ngăn ngừa khô mắt, giảm thị lực và các bệnh về mắt.[6]

3Một số bài thuốc từ cây tầm bóp

Chữa viêm họng, ho khan hoặc có đờm, giọng nói bị khàn, đi tiểu ít

Cần chuẩn bị: Nếu dùng cây tầm bóp tươi thì lấy 50g, còn nếu dùng khô thì chỉ cần 15g.

Cách dùng: Sau khi rửa sạch cây tầm bóp, cho vào nồi với 500ml nước và sắc đến khi còn khoảng 300ml. Chia nước thuốc ra uống nhiều lần trong ngày. Để có hiệu quả tốt. nhất, nên uống liên tục từ 3 đến 5 ngày.

Tầm bóp tươi sắc thành nước uống giúp chữa ho khan, viêm họng

Tầm bóp tươi sắc thành nước uống giúp chữa ho khan, viêm họng

Điều trị các bệnh da liễu

Chuẩn bị: 50 – 100g tầm bóp tươi (tương đương 15 – 30g cây khô).

Cách sử dụng: Sắc thuốc lấy nước đặc uống cho đến khi bệnh khỏi hẳn.

Tầm bóp sắc nước đặc giúp trị bệnh về da liễu

Tầm bóp sắc nước đặc giúp trị bệnh về da liễu

Chữa mụn nhọt ở vú, mụn đinh độc

Chuẩn bị: 40 – 80gr cây tầm bóp tươi.

Cách sử dụng: Sau khi thu hái về, tầm bóp cần được rửa sạch, sau đó ngâm trong nước muối pha loãng. Tiếp theo, vớt ra để ráo nước, giã nát cây và chắt lấy nước và bã riêng biệt. Phần bã có thể dùng để uống, còn nước có thể đắp trực tiếp lên khu vực da bị mụn hoặc dùng nước để rửa tổn thương. Thực hiện mỗi ngày 1 lần.

Giã nát tầm bóp và chắt lấy nước đắp lên phần da bị mụn

Giã nát tầm bóp và chắt lấy nước đắp lên phần da bị mụn

Điều trị bệnh tiểu đường

Chuẩn bị: 20 – 30g rễ tầm bóp tươi, 1 quả tim lợn, chu sa.

Cách thực hiện: Rửa sạch các nguyên liệu và cắt nhỏ rồi nấu chung với nhau trong khoảng 20 phút. Gạn lấy nước uống mỗi ngày một lần. Liệu trình dùng thuốc cần uống liên tục trong 5 – 7 ngày.

Cắt nhỏ tầm bóp và pha loãng với nước để uống giúp hỗ trợ điều trị tiểu đường

Cắt nhỏ tầm bóp và pha loãng với nước để uống giúp hỗ trợ điều trị tiểu đường

Hỗ trợ điều trị các loại ung thư

Chuẩn bị: 30g cây tầm bóp khô, 40g cây bách giải

Cách thực hiện: Cho 2 nguyên liệu trên vào ấm sắc cùng 1,5 lít nước. Khi nước sôi, vặn nhỏ lửa cho đến khi cạn còn 700ml thì ngưng. Chia ra uống 2 hoặc 3 lần trong ngày.

Thuốc sắc từ tầm bóp hỗ trợ trong việc điều trị các bệnh ung thư

Thuốc sắc từ tầm bóp hỗ trợ trong việc điều trị các bệnh ung thư

Cải thiện hệ miễn dịch, phòng ngừa bệnh tật

Chuẩn bị: Lá và đọt non cây tầm bóp tươi

Cách dùng: Nấu canh hoặc luộc ăn thay rau trong bữa chính. Mỗi tuần ăn 2 -3 lần để nâng cao thể trạng, góp phần ngăn ngừa ung thư, tiểu đường và các bệnh lý khác.

Canh nấu từ tầm bóp giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống lại các tác nhân gây bệnh

Canh nấu từ tầm bóp giúp tăng cường hệ miễn dịch, chống lại các tác nhân gây bệnh

4Lưu ý khi sử dụng cây tầm bóp

Không dùng trong thời gian kéo dài

Cây tầm bóp là một loại thảo dược tự nhiên có ích cho sức khỏe, nhưng không nên dùng quá lâu. Bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng và tuân thủ liều lượng an toàn.

Đối tượng có thể sử dụng tầm bóp để trị bệnh

Tầm bóp có thể sử dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ trẻ em đến người già, từ nam đến nữ. Tuy nhiên, cần tuân theo liều lượng và cách sử dụng hợp lý để đạt hiệu quả cao nhất và tránh gây ra tác dụng phụ.

Đối tượng cần thận trọng

Mặc dù tầm bóp là một loại cây thuốc an toàn và hiệu quả, nhưng không phải ai cũng có thể sử dụng được. Một số đối tượng cần hạn chế hoặc tránh sử dụng tầm bóp là

  • Người có tiền sử dị ứng với cây này hoặc các thành phần trong cây;
  • Người có bệnh lý gan, thận hoặc tim mạch;
  • Người đang mang thai hoặc cho con bú;
  • Người đang sử dụng các loại thuốc khác có thể gây tương tác với tầm bóp.

Ngoài ra, khi sử dụng tầm bóp nên theo sát chỉ dẫn của bác sĩ hoặc người có kinh nghiệm để tránh quá liều hoặc sử dụng sai cách.

Tương tác thuốc

Một số loại thuốc có thể gây tương tác với tầm bóp là: các loại thuốc chống đông máu (như warfarin, aspirin…), các loại thuốc giảm đường huyết (như metformin, insulin…), các loại thuốc điều trị ung thư (như methotrexate, cyclophosphamide…), các loại thuốc điều trị HIV/AIDS (như zidovudine, efavirenz…), các loại thuốc điều trị viêm gan C (như ribavirin, sofosbuvir…).

Nếu bạn đang sử dụng một trong những loại thuốc này hoặc các loại thuốc khác có chứa các thành phần có thể gây tương tác với tầm bóp, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng tầm bóp để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Tránh nhầm lẫn với lu lu đực

Bạn cần phải tránh nhầm lẫn tầm bóp và lu lu đực với nhau vì hai loại cây này có công dụng và cách sử dụng khác nhau. Nếu bạn sử dụng sai loại cây hoặc sai cách sử dụng, bạn có thể không đạt được hiệu quả chữa bệnh mong muốn, thậm chí có thể gây ra những tác dụng phụ không tốt cho sức khỏe

Để phân biệt tầm bóp và lu lu đực, bạn cần so sánh những đặc điểm sau:

  • Hình dạng và màu sắc của lá: Tầm bóp có lá hình trái xoan, màu xanh đậm, có gân lá rõ nét. Còn lu lu đực có lá hình tròn, màu xanh nhạt, không có gân lá.
  • Phần cây sử dụng và cách sử dụng: Tầm bóp có thể sử dụng cả lá và rễ để chữa bệnh, có thể dùng nước sắc, nấu canh, xông hơi, bôi ngoài da... Còn lu lu đực chỉ sử dụng rễ để chữa bệnh, thường dùng nước sắc hoặc ngâm rượu.

Cách phân biệt tầm bóp với lu lu đực

Cách phân biệt tầm bóp với lu lu đực

Bài viết trên đã cung cấp thông tin về những công dụng tuyệt vời và giá trị của cây tầm bóp đối với sức khỏe con người. Nếu bạn thấy bài viết hay, hãy chia sẻ cho người thân và bạn bè của mình nhé!

Nguồn tham khảo

Xem thêm

Đoàn Thanh Phong
02/01/2022 08:00:00
Theo Gia đình mới

Xem nguồn

Link bài gốc

Lấy link!
PHOSPHALUGEL T01

Các bài tin liên quan

widget

Chat Zalo(8h00 - 21h30)

widget

1900 1572(8h00 - 21h30)